woman

noun/ˈwʊmən//ˈwɵmən/
  1. 1.

    phụ nữ

    An adult female human.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'phụ nữ' và 'đàn bà'. 'Phụ nữ' mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn, trong khi 'đàn bà' đôi khi có thể bị coi là thiếu lịch sự tùy vào ngữ cảnh.

    Khác với tiếng Anh, từ 'phụ nữ' và 'đàn bà' không cần thêm loại từ vì chúng là danh từ chỉ người.

    • the first woman president of Spain
    • But this woman is a nice German woman that fell on the ice and sprained her ankle last winter, and we saw to her well as we could till she got better.
  2. 2.

    phụ nữ

    All female humans collectively; womankind.

    Từ 'phụ nữ' cũng được dùng cho nghĩa 'người nữ trưởng thành', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang tính khái quát về giới thay vì chỉ một cá nhân cụ thể.

    Khi dùng để chỉ chung giới nữ (womankind), từ 'phụ nữ' thường được dùng như một danh từ tập hợp không cần loại từ đi kèm.

    • THESE are the times that try men's souls. The summer soldier and the sunshine patriot will, in this crisis, shrink from the service of their country; but he that stands by it now, deserves the love and thanks of man and woman.
    • Listen, Holly. Thou art a good and honest man, and I fain would spare thee; but, oh! it is so hard for woman to be merciful.
  3. 3.

    người phụ nữ, đàn bà, phụ nữ

    A female person, usually an adult: a (generally adult) female sentient being, whether human, supernatural, elf, alien, etc.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'phụ nữ' và 'đàn bà'. 'Phụ nữ' mang nghĩa trang trọng và tôn trọng hơn, trong khi 'đàn bà' đôi khi mang sắc thái coi thường hoặc suồng sã.

    Trong tiếng Việt, từ 'người phụ nữ' được dùng để chỉ giới tính nữ nói chung, không phân biệt chủng tộc hay loài trong ngữ cảnh giả tưởng.

    • Sir, have you ever served with any Bajoran women?
    • To be born a woman has been to be born, within an allotted and confined space, into the keeping of men.
  4. 4.

    vợ

    A wife (or sometimes a fiancée or girlfriend).

    Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'woman' ít khi được dùng để chỉ vợ trừ khi trong văn phong cổ hoặc cách nói thân mật, suồng sã.

    • Who can find a virtuous woman? For her price is far above rubies. The heart of her husband doth safely trust in her, So that he shall have no need of spoil.
    • And then, when he lies with his woman, the man may concurrently be with God, and so get increase of his soul.
  5. 5.

    người phụ nữ mê

    A female person who is extremely fond of or devoted to a specified type of thing. (Used as the last element of a compound.)

    Học sinh thường dùng 'người mê' (không phân biệt giới tính) để dịch 'cat woman'; cần dùng 'người phụ nữ mê' để làm rõ giới tính nữ.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một danh từ chỉ đặc điểm sở thích cá nhân của một người phụ nữ.

    • Perhaps my problem is that I am a cat woman. I can't imagine any finicky feline (and they all are that at one time or another) slobbering over anyone, even a beloved owner, the way a dog does.
    • Perhaps my problem is that I am a cat woman.Tôi nghĩ mình là một người phụ nữ mê mèo.
  6. 6.

    hầu gái

    A female attendant or servant.

    Học sinh hay viết 'một cái hầu gái'; đúng phải là 'một hầu gái' vì từ này đã bao hàm ý nghĩa người phục vụ.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Trong đời sống thường ngày, người ta thường dùng 'người giúp việc'.

    • By her woman I sent your message.
    • I sent your message through her woman.Tôi đã gửi tin nhắn của bạn thông qua hầu gái của cô ấy.

woman

verb/ˈwʊmən//ˈwɵmən/
  1. 1.

    bố trí nhân sự nữ

    To staff with female labor.

    Trong tiếng Việt, từ 'woman' khi dùng như một động từ không có từ tương đương trực tiếp, nên ta thường dùng cụm từ mô tả hành động thay thế.

    • […]he should prove, from the testimony of the most experienced seamen, that the vessel was, if not, strictly speaking, sufficiently manned, yet that she was sufficiently manned and womanned. The Gypsey was a vessel of 43 tons burden, and there were on board two able seamen and the Captain’s wife, who was a very good sailor;
    • Apparently the Sixty-ninth Street office of Bagby Answers, Inc., was being womaned for the day from other offices.
  2. 2.

    lấy làm vợ

    To furnish with, or unite to, a woman.

    Học sinh hay dùng 'lấy người phụ nữ' một cách mơ hồ; đúng phải là 'lấy người phụ nữ đó làm vợ' để diễn đạt ý nghĩa đầy đủ của từ này.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'lấy làm vợ' thường được dùng để nhấn mạnh vào hành động thiết lập mối quan hệ hôn nhân chính thức.

    • And think it no addition, nor my wish, / To have him see me woman'd.
    • He decided to marry the woman he loved.Anh ấy đã quyết định lấy cô ấy làm vợ sau nhiều năm tìm hiểu.
  3. 3.

    gọi là đàn bà

    To call (a person) "woman" in a disrespectful fashion.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa việc dùng danh từ 'đàn bà' làm từ chỉ giới tính và việc dùng nó như một từ miệt thị; trong ngữ cảnh này, cần thêm động từ 'gọi là' để làm rõ ý nghĩa xúc phạm.

    Trong tiếng Việt, từ 'đàn bà' khi dùng để gọi phụ nữ với thái độ coi thường thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với từ 'phụ nữ'.

    • He called her a woman right in front of everyone.Anh ta đã gọi cô ấy là đàn bà ngay trước mặt mọi người.