girl
noun/ˈɡɜːl//ˈɡɛəl/- 1.
bé gái, cô gái, con gái, gái
A female child.
⚠ Học sinh hay viết 'một con gái' khi muốn nói về một đứa trẻ; 'con gái' thường chỉ mối quan hệ gia đình (daughter), đúng phải là 'bé gái'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bé gái' đã bao hàm nghĩa là một đứa trẻ, vì vậy không cần thêm từ 'đứa' hay 'cái' ở phía trước.
- I saw a little girl feeding, brushing, and talking to a heifer.
- I saw a little girl feeding a heifer.Tôi thấy một bé gái đang cho con bê ăn.
- 2.
cô gái
A woman, especially a young and often attractive woman.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'cô gái' (dùng cho người) và 'con gái' (dùng cho con cái trong gia đình). Khi nói về một người phụ nữ trẻ nói chung, hãy dùng 'cô gái'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cô gái' đã bao gồm loại từ 'cô' nên không cần thêm từ chỉ loại phía trước.
- He has a crush on a girl at work. We were kidding with him yesterday about his work crush.
- He has a crush on a girl at work.Anh ấy đang thầm thích một cô gái ở chỗ làm.
- 3.
cưng
A term of address to a female (see usage notes)
⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'girl' thành 'cô gái' khi dùng làm từ xưng hô; đúng phải dùng các từ thân mật như 'cưng' hoặc 'em ơi' tùy vào mối quan hệ.
ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng từ xưng hô phụ thuộc rất nhiều vào tuổi tác và mối quan hệ giữa người nói và người nghe, không giống như 'girl' trong tiếng Anh có thể dùng khá linh hoạt.
- Hey, girl, I haven't seen you since last week! Where you been?
- "My dear girl, what has he done?" said Mrs. Mallowe, sweetly. It is noticeable that ladies of a certain age call each other "dear girl," just as commissioners of twenty-eight years' standing address their equals in the Civil List as "my boy."
- 4.
bạn gái
One's girlfriend.
⚠ Học sinh hay dùng 'cô gái' để chỉ người yêu, nhưng 'cô gái' chỉ mang nghĩa là một người phụ nữ trẻ; đúng phải là 'bạn gái'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạn gái' được dùng phổ biến để chỉ người yêu, không phân biệt tuổi tác như cách dùng từ 'girl' trong tiếng Anh.
- He lucked out with that girl of his. Smart, sweet, sassy, and pretty too.
- There isn't any guy going to steal my girl!
- 5.
con gái
One's daughter.
⚠ Học sinh hay dùng 'cô gái' để chỉ con gái của mình; đúng phải là 'con gái'. 'Cô gái' chỉ dùng để chỉ một người nữ trẻ tuổi nói chung. — Từ 'con gái' cũng được dùng cho nghĩa 'A female child'. Điểm khác biệt là trong ngữ cảnh này, 'con gái' luôn đi kèm với đại từ sở hữu (con gái tôi, con gái ông) để xác định mối quan hệ huyết thống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con gái' vừa có nghĩa là con của cha mẹ, vừa có nghĩa là người nữ nói chung. Ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt được hai nghĩa này.
- Your girl turned up on our doorstep. She was crying about the argument on the playground. We let her vent.
- Your girl turned up on our doorstep and was crying.Con gái tôi vừa mới đến nhà chúng tôi và khóc nức nở.
- 6.
bạn nữ
A female friend.
⚠ Học sinh hay dùng 'bạn gái' để chỉ bạn bè bình thường, nhưng 'bạn gái' thường được hiểu là người yêu. Đúng phải là 'bạn nữ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạn' không phân biệt giới tính, nên khi cần nhấn mạnh giới tính, ta thêm 'nữ' vào sau.
- I went to the movies with a girl friend from my class.Tôi đi xem phim với một bạn nữ trong lớp.