girlfriend
noun/ˈɡɜːlfɹɛnd//ˈɡɝlfɹɛnd/- 1.
- 2.
bạn thân
A female friend of a woman or girl.
⚠ Học sinh hay dùng 'bạn gái' để chỉ bạn thân là nữ, nhưng 'bạn gái' trong tiếng Việt thường chỉ người yêu. Đúng phải là 'bạn thân' hoặc 'bạn nữ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạn gái' gần như luôn mang nghĩa là người yêu. Để chỉ bạn bè thông thường là nữ, người Việt thường chỉ dùng 'bạn' hoặc 'bạn thân'.
- Mary always enjoyed hanging out with her girlfriend Jessica.
- She's a very special girl (The kind of girl you want to know) / From her head down to her toenails (Down to her feet, yeah) / And she'll wait for me at backstage with her girlfriends / In a limousine (Long and black and shining bright)
- 3.
bạn thân đồng tính nam
A fellow gay man, especially a friend as opposed to a sexual partner.
⚠ Người học hay dịch nhầm 'girlfriend' là 'bạn gái' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý khi dùng cho nam giới trong cộng đồng LGBT thì phải dùng 'bạn thân đồng tính nam'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạn gái' chỉ dùng cho nữ giới. Khi dùng từ này cho nam giới, cần thêm các từ bổ nghĩa để tránh gây hiểu lầm về giới tính.
- [Tim:] james huh? my lover carlos's best girlfriend is named james. [James:] yes, i know. i AM your lover carlos's best girlfriend james.
- He is my girlfriend in the LGBT community.Anh ấy là bạn thân đồng tính nam của tôi trong cộng đồng LGBT.
- 4.
cưng
A term of address for a female friend or among gay men.
⚠ Học sinh hay dịch nguyên văn 'bạn gái' khi muốn gọi bạn bè, nhưng 'bạn gái' trong tiếng Việt thường chỉ người yêu; đúng phải dùng 'cưng' hoặc 'bạn hiền' trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bạn gái' gần như luôn chỉ mối quan hệ yêu đương, vì vậy không nên dùng từ này để gọi bạn bè như cách dùng 'girlfriend' trong tiếng Anh.
- [Hanque:] girlfriend - how'r we doing? [Doug:] hi hanque, i'd like a capuccino and some lobster bisque.. [Caption:] (friendliness with the waitstaff is a good sign)
- Girlfriend, shall we go shopping today?Cưng ơi, hôm nay mình đi mua sắm nhé?