lover
noun/ˈlʌvɚ//ˈlʌvə/- 1.
người yêu
One who loves and cares for another person in a romantic way; a sweetheart, love, soulmate, boyfriend, girlfriend, or spouse.
- […]loue is blinde, and louers cannot ſee / The pretty follies that themſelues commit,[…]
- Well there's a wide wide world of noble causes / And lovely landscapes to discover / But all I really want to do right now / Is find another lover
- 2.
người tình, người tình bạn tình
A sexual partner, especially one with whom someone is having an affair.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người tình'; đúng phải là 'người tình' vì từ này đã có sẵn từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'người tình' mang sắc thái ám chỉ mối quan hệ không chính thức hoặc lén lút, khác với 'người yêu' dùng cho mối quan hệ công khai.
- Be my bad boy, be my man / Be my weekend lover, but don't be my friend / You can be my bad boy, but understand / That I don't need you in my life again
- 2018 January 17, "Libra Woman: Personality Traits: Love & More", Astrology.com http://www.astrology.com/libra-woman.html A Libra woman seems to always be in love - either with her long term partner or with an ever-changing series of rotating lovers.
- 3.
người đam mê
A person who loves something.
⚠ Học sinh hay dùng 'người yêu' để chỉ người thích một thứ gì đó; 'người yêu' chỉ dùng cho mối quan hệ tình cảm. Đúng phải là 'người đam mê'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người đam mê' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng mà người đó yêu thích.
- a lover of fine wines
- a lover of his/her own country
- 4.
bạn
An informal term of address for any friend.
⚠ Học sinh không nên dịch 'lover' trong ngữ cảnh này là 'người yêu' vì nghĩa đó chỉ dùng cho tình cảm lãng mạn.
ℹ Từ 'lover' trong ngữ cảnh này là một cách gọi thân mật đặc thù của phương ngữ vùng West Country ở Anh, không phải là cách gọi phổ biến trên toàn thế giới.
- All right, my lover?
- All right, my friend?Chào bạn, dạo này thế nào rồi?