darling
noun/ˈdɑːlɪŋ//ˈdɑɹlɪŋ/- 1.
cưng
Often used as an affectionate term of address: a person who is very dear to one.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'cưng' như một danh từ chỉ người trong câu tường thuật; đúng phải dùng trong ngữ cảnh gọi trực tiếp.
ℹ Trong tiếng Việt, việc chọn từ xưng hô phụ thuộc vào mối quan hệ và giới tính của người nói và người nghe, không giống như 'darling' có thể dùng cho bất kỳ ai.
- Pass the wine, would you, darling?
- [I]t is better to be / An old mans derling than a yong mans werling.
- 2.
cục cưng
A person who is kind, sweet, etc., and thus lovable; a pet, a sweetheart; also, an animal or thing which is cute and lovable.
⚠ Học sinh hay dùng 'cục cưng' để gọi trực tiếp người khác như 'Chào cục cưng'; đúng phải dùng các từ xưng hô như 'em yêu' hoặc 'anh yêu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cục cưng' thường được dùng để chỉ trẻ em hoặc thú cưng hơn là người lớn trong các mối quan hệ tình cảm.
- The girl next door picks up all my shopping for me. She is such a darling.
- When the Crocodile Queen came home, she found / That her eggs were broken and scattered around, / And that six young Princes, darlings all, / Were missing, for none of them answer'd her call.
- 3.
cưng
A favourite.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'người yêu' (nghĩa là lover) thay vì 'con cưng' khi nói về một dự án hay một ý tưởng được ưu ái.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con cưng' thường được dùng để chỉ một người hoặc một dự án được cấp trên hoặc người có quyền lực đặc biệt ưu ái.
- And in ſo muche the more peril and haſard of the ſaid diſeaſes [“ambicion, auarice, riottous exceſſe, hatred, enuye, and ſuche others”] do the princes ſtand, as they are more then others made wantons ⁊ derelynges of fortune, and haue lybertie withoute checke or controllemente to fulfyll their owne ſenſuall luſtes and appetites.
- [T]hat handkercher / Did an Egyptian to my mother giue, / […] ſhe told her vvhile ſhe kept it, / Tvvould make her amiable, and ſubdue my father / Intirely to her loue: […] [T]ake heed on't, / Make it [the handkerchief] a darling, like your pretious eye, / To looſe, or giue avvay, vvere ſuch perdition, / As nothing elſe could match.
- 4.
cục cưng
A favourite.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cục cưng' (người được ưu ái) với 'người yêu' (sweetheart); 'cục cưng' thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc người được nuông chiều trong gia đình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cục cưng' thường mang sắc thái tình cảm thân mật, dùng để chỉ người được yêu thương nhất trong nhà.
- Mary, the youngest daughter, was always her mother’s darling.
- And tis a common obſervation in Familites, that the moſt diſcountenanc'd child oft makes better proof, then the dearling.