doll
noun/dɒl//dɑl/- 1.
búp bê
A small figure resembling a human being that is used as a toy.
- "A thousand dollars are money, my father used to say when he drove fat oxen to market," replied John Wilde, in a mocking tone; "but it will not leave my hands for that shabby price; and, for my own part, it may ornament the foot of my daughter's doll."
- 2.
cô nàng xinh đẹp
An attractive young woman.
⚠ Học sinh không nên dùng từ 'búp bê' để chỉ người vì trong tiếng Việt 'búp bê' chỉ là đồ chơi; đúng phải là 'cô nàng xinh đẹp'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc gọi phụ nữ là 'búp bê' có thể bị coi là xúc phạm hoặc hạ thấp giá trị của họ, không giống như cách dùng từ 'doll' trong tiếng Anh.
- Some fine day we may have the country raised, and the gendarmes down upon us from Strasburg, and all owing to your pretty doll, with her cunning ways of coming over you.
- He is always hanging out with that doll.Anh ta lúc nào cũng đi cùng cô nàng xinh đẹp đó.
- 3.
cô nàng xinh đẹp
An attractive young woman.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa đồ chơi, ví dụ: 'Cô ấy là một con búp bê' (khi muốn khen người). Đúng phải là 'Cô ấy là một cô nàng xinh đẹp'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái suồng sã, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè.
- Look at that doll walking down the street.Nhìn cô nàng xinh đẹp đang đi dạo phố kìa.
- 4.
cô nàng xinh đẹp
An attractive young woman.
⚠ Học sinh không nên dịch từ này theo nghĩa đen là 'búp bê' khi muốn khen một người phụ nữ; 'búp bê' chỉ dùng cho đồ chơi.
ℹ Đây là cách gọi mang tính suồng sã, đôi khi có thể bị coi là thiếu tôn trọng tùy vào ngữ cảnh và người nghe.
- He is walking with a doll.Anh ta đang đi dạo với một cô nàng xinh đẹp.
- 5.
cưng
A term of endearment
⚠ Học sinh không nên dùng 'cưng' để gọi người lạ hoặc người lớn tuổi hơn vì sẽ bị coi là thiếu tôn trọng; chỉ dùng với người thân thiết.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ xưng hô thân mật như 'cưng' thường được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh sự trìu mến.
- Heading home from a party, two hipsters, completely stoned, pause to snuggle on a park bench. A fire engine roars by, bells clanging, sirens screaming. The boy flips. “Solid, doll,” he murmurs, “they’re playing our song!”
- "They didn't sell cigarettes where you were, doll?" Palmer asked.
- 6.
người tốt bụng
A good-natured, cooperative or helpful person.
⚠ Học sinh thường dịch từ này theo nghĩa đen là 'con búp bê' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý khi dùng để chỉ người, ta phải dùng cụm từ chỉ tính cách như 'người tốt bụng'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'doll' được dùng như một lời nhờ vả thân mật, nhưng trong tiếng Việt, ta không có từ tương đương trực tiếp để gọi người khác là 'búp bê' trong tình huống này.
- Won't you be a doll and fetch me a glass of water?
- Ow! These things are defective. Pipsqueak, be a doll, I need a new pair, pronto!