skirt

noun/skɜːt//skɚt/
  1. 1.

    chân váy, váy

    A separate article of clothing, usually worn by women and girls, that hangs from the waist and covers the lower torso and part of the legs.

    Học sinh hay gọi nhầm là 'một cái váy' khi muốn nói đến phần dưới của bộ trang phục; 'váy' thường dùng để chỉ cả bộ váy liền thân, còn 'chân váy' mới chính xác là phần rời từ thắt lưng trở xuống.

    Trong tiếng Việt, từ 'váy' thường được hiểu là váy liền thân (dress). Để phân biệt với loại váy chỉ có phần dưới, người Việt dùng từ 'chân váy'.

    • "I like purple best," said Maida. "And old Schlegel has promised to make it for $8. It's going to be lovely. I'm going to have a plaited skirt and a blouse coat trimmed with a band of galloon under a white cloth collar with two rows of—"
    • She paired a white shirt with a black skirt.Cô ấy phối chiếc áo sơ mi trắng với một chiếc chân váy màu đen.
  2. 2.

    vạt

    A similar part of a dress or robe, etc., that hangs below the waist.

    Trong tiếng Việt, 'vạt' thường dùng cho phần dưới của áo dài, áo khoác hoặc váy dài. Từ này không dùng để chỉ chiếc váy mặc như một món đồ riêng biệt.

    • The petticoats and skirts ordinarily worn are decidedly the heaviest part of the dress ; hence it is necessary that some reform should be effected in these.
    • “It's all clear,” he whispered. “Have you the chisel and the bags? Great Scott! Jump, Archie, jump, and I'll swing for it!” Sherlock Holmes had sprung out and seized the intruder by the collar. The other dived down the hole, and I heard the sound of rending cloth as Jones clutched at his skirts.
  3. 3.

    viền, vạt

    A loose edging to any part of a dress.

    Trong ngữ cảnh thời trang, 'viền' thường được dùng để chỉ các chi tiết trang trí chạy dọc theo mép vải, khác với 'váy' là trang phục chính.

    • A narrow lace, or a small skirt of fine ruffled linen, which runs along the upper part of the stays before, and crosses the breast, being a part of the tucker, is called the modesty piece.
    • This dress has a delicate lace skirt along the neckline.Chiếc váy này có một đường viền bằng ren rất tinh tế ở phần cổ áo.
  4. 4.

    váy lót

    A petticoat.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'váy' thông thường; 'váy' là váy mặc ngoài, còn 'váy lót' là lớp váy mặc bên trong.

    Trong tiếng Việt, từ 'váy' thường chỉ trang phục mặc ngoài. Khi muốn chỉ loại váy mặc lót bên trong, cần thêm từ 'lót' để phân biệt.

    • She wore a skirt under her wedding dress to give it volume.Cô ấy mặc một chiếc váy lót bên trong váy cưới để tạo độ phồng.
  5. 5.

    bọn đàn bà

    Women collectively, in a sexual context.

    Học sinh không nên dùng 'bọn đàn bà' trong các ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng vì đây là cách gọi mang tính xúc phạm; đúng phải là 'phụ nữ'.

    Đây là cách dùng mang tính miệt thị và không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • That guy is always just looking at women.Hắn ta lúc nào cũng chỉ chăm chăm nhìn ngó bọn đàn bà.

skirt

verb/skɜːt//skɚt/
  1. 1.

    chạy dọc theo

    To be on or form the border of.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'chạy dọc theo' thường được dùng để mô tả các thực thể kéo dài như đường bộ, đường sắt hoặc hàng cây khi chúng đi men theo một địa hình.

    • The plain was skirted by rows of trees.
    • The lofty mountains roſe faint to the ſight and loſt their foreheads in the diſtant ſkies: the little hills, cloathed in darker green and ſkirted with embroidered vales, diſcovered the ſecret haunts of kids and bounding roes.
  2. 2.

    đi men theo

    To move around or along the border of; to avoid the center of.

    Cụm từ này thường được dùng khi mô tả hành trình di chuyển dọc theo các địa hình tự nhiên như bờ sông, bờ biển hoặc chân núi.

    • skirt a mountain
    • An enormous man and woman (it was early-closing day) were stretched motionless, with their heads on pocket-handkerchiefs, side by side, within a few feet of the sea, while two or three gulls gracefully skirted the incoming waves, and settled near their boots.
  3. 3.

    bao quanh

    To cover with a skirt; to surround.

    Trong ngữ cảnh văn chương, từ này thường được dùng để miêu tả sự bao bọc về mặt địa lý hoặc hình thể.

    • skirted his loins and thighs with downy gold
    • Ancient trees skirt the old house.Những hàng cây cổ thụ bao quanh ngôi nhà cũ.
  4. 4.

    né tránh

    To avoid or ignore (something); to manage to avoid (something or a problem); to skate by (something).

    Trong tiếng Việt, 'né tránh' thường đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề hoặc trách nhiệm, tương tự như cách dùng 'skirt' với 'issue' hoặc 'law' trong tiếng Anh.

    • Near-synonym: circumvent
    • skirt the issue