contact

noun/ˈkɑntækt//ˈkɒntækt/
  1. 1.

    sự tiếp xúc, sự chạm

    The act of touching physically; being in close association.

    Trong tiếng Việt, 'sự tiếp xúc' thường dùng để chỉ cả việc chạm vào nhau lẫn việc ở gần nhau, không nhất thiết phải có va chạm mạnh.

    • She mixed furniture with the same fatal profligacy as she mixed drinks, and this outrageous contact between things which were intended by Nature to be kept poles apart gave her an inexpressible thrill.
    • The baby's skin is very sensitive to contact.Da của em bé rất nhạy cảm với sự tiếp xúc.
  2. 2.

    sự liên lạc, sự tiếp xúc

    The establishment of communication (with).

    Học sinh thường viết 'giữ liên lạc' thành 'giữ sự liên lạc' trong một số ngữ cảnh không cần thiết; mặc dù 'sự liên lạc' đúng về mặt ngữ pháp, nhưng trong giao tiếp tự nhiên, người Việt thường dùng cụm động từ 'giữ liên lạc' hơn.

    Trong tiếng Việt, 'liên lạc' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ không cần loại từ đi kèm.

    • I haven't been in contact with her for years.
    • In the old days, […] he gave no evidences of genius whatsoever. He never read me any of his manuscripts, […], and therefore my lack of detection of his promise may in some degree be pardoned. But he had then none of the oddities and mannerisms which I hold to be inseparable from genius, and which struck my attention in after days when I came in contact with the Celebrity.
  3. 3.

    tầm nhìn

    The situation of being within sight of something; visual contact.

    Trong ngữ cảnh hàng không hoặc quân sự, cụm từ 'visual contact' thường được dịch là 'tầm nhìn' để chỉ khả năng quan sát bằng mắt thường.

    • If the pilot […] cannot establish visual contact with the ground, he must immediately execute a missed-approach procedure […]
    • The pilot cannot maintain visual contact with the ground due to dense fog.Phi công không thể duy trì tầm nhìn với mặt đất do sương mù dày đặc.
  4. 4.

    điểm tiếp xúc

    A nodule designed to connect a device with something else.

    Trong các thiết bị điện tử, 'điểm tiếp xúc' thường được dùng để chỉ các chân kim loại hoặc bề mặt dẫn điện cần được kết nối.

    • Touch the contact to ground and read the number again.
    • Touch the contact to ground and read the number again.Hãy chạm vào điểm tiếp xúc để nối đất rồi đọc lại con số đó.
  5. 5.

    người liên lạc

    Someone who can be contacted, or with whom one is in communication.

    Trong tiếng Việt, từ 'người' đã đóng vai trò chỉ định danh từ chỉ người, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con' vào trước cụm từ này.

    • Who is the company's contact for sales queries?
    • The salesperson had a whole binder full of contacts for potential clients.
  6. 6.

    người quen

    Someone who can be contacted, or with whom one is in communication.

    Học sinh hay viết 'một người liên hệ'; đúng phải là 'một người quen' hoặc 'một đầu mối liên lạc'.

    Trong tiếng Việt, 'người liên hệ' thường mang nghĩa là người đang thực hiện hành động liên lạc, không phải là đối tượng trong danh bạ.

    • I saved that contact's phone number in my address book.Tôi đã lưu số điện thoại của người quen đó vào danh bạ.

contact

verb/ˈkɑntækt//kənˈtækt/
  1. 1.

    chạm vào

    To touch; to come into physical contact with.

    Học sinh hay dùng 'liên lạc' để dịch nghĩa này, nhưng 'liên lạc' chỉ dùng cho việc giao tiếp. Đúng phải là 'chạm vào'.

    Trong tiếng Việt, 'chạm vào' thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật thể hoặc bộ phận cơ thể.

    • The side of the car contacted the pedestrian.
    • The side of the car contacted the pedestrian.Thân xe đã chạm vào người đi bộ.
  2. 2.

    liên lạc

    To establish communication with (something or someone).

    • I am trying to contact my sister.