touch

verb/tʌt͡ʃ//tɛt͡ʃ/
  1. 1.

    chạm, chạm, động, đụng, rờ, sờ

    Primarily physical senses.

    Học sinh thường dùng 'đụng' cho mọi trường hợp, nhưng 'đụng' thường mang nghĩa va chạm mạnh hoặc vô tình; trong ngữ cảnh tiếp xúc nhẹ nhàng có chủ ý, hãy dùng 'chạm'.

    Từ 'chạm' thường được dùng với giới từ 'vào' khi muốn nhấn mạnh hành động hướng tới đối tượng.

    • I touched his face softly.
    • While thus she spake, / She toucht his eye-lashes with libant lip / And breath'd ambrosial odours; […]
  2. 2.

    chạm

    Primarily physical senses.

    Trong tiếng Việt, 'chạm' thường được dùng để chỉ sự tiếp xúc nhẹ nhàng hoặc vô tình, trong khi 'đụng' có thể mang nghĩa mạnh hơn hoặc đôi khi là va chạm không mong muốn.

    • Sitting on the bench, the hem of her skirt touched the ground.
    • Sitting on the bench, the hem of her skirt touched the ground.Gấu váy của cô ấy chạm đất khi cô ấy ngồi trên ghế dài.
  3. 3.

    chạm

    Primarily physical senses.

    Trong tiếng Việt, từ 'chạm' thường đi kèm với 'vào' để chỉ hành động tiếp xúc vật lý rõ ràng hơn.

    • They stood next to each other, their shoulders touching.
    • They stood next to each other, their shoulders touching.Họ đứng cạnh nhau và vai của họ chạm vào nhau.
  4. 4.

    chạm vào

    Primarily physical senses.

    Học sinh hay viết 'tôi hứa sẽ không chạm đồ đạc'; đúng phải là 'tôi hứa sẽ không chạm vào đồ đạc' vì 'chạm' cần giới từ 'vào' khi đi với tân ngữ chỉ vật.

    Trong tiếng Việt, khi dùng với nghĩa tiếp xúc vật lý, từ 'chạm' thường đi kèm với 'vào' để tạo thành cụm động từ đầy đủ.

    • Please can I have a look, if I promise not to touch?
    • Please can I have a look, if I promise not to touch?Cho tôi xem được không? Tôi hứa sẽ không chạm vào đồ đạc.
  5. 5.

    chạm

    Primarily physical senses.

    Học sinh hay viết 'chạm tay vào cái gì' dư thừa từ 'tay'; đúng phải là 'chạm vào cái gì'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chạm' thường đi kèm với giới từ 'vào' khi muốn diễn tả hành động tiếp xúc với một đối tượng cụ thể.

    • If you touch her, I'll kill you.
    • Let us make a covenant with thee, that thou wilt do us no hurt, as we have not touched thee.
  6. 6.

    chạm

    Primarily physical senses.

    Học sinh hay dùng 'chạm vào' cho cả người và vật, nhưng 'sờ' thường chỉ dùng cho vật hoặc động vật; dùng 'sờ' cho người có thể gây hiểu lầm là hành động khiếm nhã.

    Khi dùng với người, 'chạm vào' mang sắc thái trung tính, trong khi 'sờ' có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc quấy rối.

    • The man was arrested for touching a girl without her consent.
    • You should not touch the exhibits in the museum.Bạn không nên chạm vào những món đồ trưng bày trong bảo tàng.

touch

noun/tʌt͡ʃ//tɛt͡ʃ/
  1. 1.

    cái chạm, cú chạm

    An act of touching, especially with the hand or finger.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa danh từ 'cái chạm' và động từ 'chạm'. Ví dụ: 'Tôi cảm thấy một chạm' là sai, đúng phải là 'Tôi cảm thấy một cái chạm'.

    Trong tiếng Việt, 'cái chạm' thường dùng để chỉ một tác động vật lý nhẹ nhàng, không dùng cho các nghĩa bóng như 'tài năng' hay 'một chút'.

    • Suddenly, in the crowd, I felt a touch at my shoulder.
    • I felt a light touch at my shoulder in the crowd.Tôi cảm thấy một cái chạm nhẹ vào vai mình trong đám đông.
  2. 2.

    xúc giác

    The faculty or sense of perception by physical contact.

    • With the lights out, she had to rely on touch to find her desk.
  3. 3.

    cách chơi

    The style or technique with which one plays a musical instrument.

    Trong tiếng Việt, từ 'touch' trong âm nhạc thường được diễn đạt bằng các cụm từ mô tả kỹ thuật hoặc phong cách thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • He performed one of Ravel's piano concertos with a wonderfully light and playful touch.
    • He played this piece with a wonderfully light and delicate touch.Anh ấy chơi bản nhạc này với một cách chơi rất nhẹ nhàng và tinh tế.
  4. 4.

    độ nặng nhẹ

    The particular or characteristic mode of action, or the resistance of the keys of an instrument to the fingers.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'phong cách chơi nhạc' (cũng dịch là 'cách nhấn phím'), nhưng 'độ nặng nhẹ' tập trung vào phản hồi vật lý của phím đàn thay vì kỹ thuật biểu diễn của người chơi.

    Trong ngữ cảnh âm nhạc, người Việt thường dùng cụm từ 'độ nặng nhẹ' để mô tả cảm giác khi nhấn phím đàn thay vì dịch sát nghĩa là 'cái chạm'.

    • a heavy touch, or a light touch
    • This piano has a very comfortable touch.Cây đàn piano này có độ nặng nhẹ rất vừa tay.
  5. 5.

    nét

    A distinguishing feature or characteristic.

    Từ 'nét' thường được dùng để chỉ các chi tiết nhỏ trong nghệ thuật, văn chương hoặc phong cách cá nhân.

    • Clever touches like this are what make her such a brilliant writer.
    • Clever touches like this are what make her such a brilliant writer.Những nét tinh tế như thế này làm cho cô ấy trở thành một nhà văn xuất sắc.
  6. 6.

    một chút

    A little bit; a small amount.

    Trong tiếng Việt, 'một chút' thường được dùng như trạng từ chỉ mức độ thay vì danh từ đếm được, nên không cần loại từ đi kèm.

    • Move it left just a touch and it will be perfect.
    • I'd like to see a touch more enthusiasm in the project.