color
noun/ˈkʌl.ə//ˈkʌl.ə(ɹ)/- 1.
- 2.
màu
A subset thereof:
⚠ Từ 'màu' cũng được dùng cho nghĩa 'tính chất quang phổ của ánh sáng', nhưng người học không cần phân biệt vì trong tiếng Việt cả hai nghĩa này đều dùng chung một từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'màu' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ chỉ tính chất, không phải danh từ chỉ vật thể cụ thể.
- Most languages have names for the colors black, white, red, and green.
- What color are your bf's eyes?
- 3.
sắc mặt
A subset thereof:
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'color' trong ngữ cảnh này là 'màu sắc' (ví dụ: 'không còn màu sắc nào trên mặt'). Đúng phải là 'sắc mặt' hoặc 'thần sắc'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về vẻ tươi tắn trên khuôn mặt, ta dùng 'sắc mặt' thay vì dịch trực tiếp từ 'màu sắc' (color) vì 'màu sắc' chỉ dùng cho vật thể hoặc ánh sáng.
- The accident victim's face was white, drained of all color.
- After the fall, his face went pale, drained of all color.Sau khi bị ngã, khuôn mặt anh ấy tái mét, không còn chút sắc mặt nào.
- 4.
màu sắc
A subset thereof:
ℹ Trong tiếng Việt, 'màu sắc' thường được dùng để chỉ tính chất chung của màu, trong khi 'màu' thường đi kèm với danh từ cụ thể như 'màu đỏ'.
- This film is broadcast in color. Most people dream in color, but some dream in black and white.
- Most people dream in color, but some dream in black and white.Hầu hết mọi người đều mơ thấy màu sắc, nhưng một số người lại chỉ mơ thấy đen trắng.
- 5.
màu
A subset thereof:
ℹ Trong tiếng Việt, 'màu' thường được dùng trực tiếp sau danh từ mà không cần giới từ, ví dụ 'cái bút màu đỏ' thay vì 'cái bút có màu đỏ'.
- This shirt has a very beautiful color.Chiếc áo này có màu rất đẹp.
- 6.
màu vẽ
A paint.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái màu'; đúng phải là 'một hộp màu' hoặc chỉ dùng 'màu vẽ' như danh từ không đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, 'màu vẽ' thường được dùng như danh từ không đếm được. Khi muốn chỉ số lượng, người Việt thường dùng 'hộp màu' (a box of colors) hoặc 'tuýp màu' (a tube of paint).
- The artist took out her colors and began work on a landscape.
- The artist took out her colors and began work on a landscape.Họa sĩ lấy màu vẽ ra và bắt đầu vẽ tranh phong cảnh.
- 7.
màu da
Human skin tone, especially as an indicator of race or ethnicity.
- Color has been a sensitive issue in many societies.