affect
verb/əˈfɛkt/- 1.
ảnh hưởng
To influence or alter.
⚠ Học sinh hay viết 'ảnh hưởng tới cho sức khỏe'; đúng phải là 'ảnh hưởng đến sức khỏe'.
ℹ Từ 'ảnh hưởng' thường đi với giới từ 'đến' thay vì 'tới' trong văn viết.
- The experience affected me deeply.
- The heat of the sunlight affected the speed of the chemical reaction.
- 2.
làm cảm động
To move to emotion.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'ảnh hưởng' (influence), ví dụ viết 'Tin tức này ảnh hưởng tôi' thay vì 'Tin tức này làm tôi cảm động'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm cảm động' thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc cảm xúc của người đó.
- He was deeply affected by the tragic ending of the play.
- A consideration of the rationale of our passions seems to me very necessary for all who would affect them upon solid and pure principles.
- 3.
tấn công
Of an illness or condition, to infect or harm (a part of the body).
⚠ Học sinh hay dùng 'ảnh hưởng' một cách máy móc trong mọi ngữ cảnh; với bệnh tật, nên dùng 'tấn công' để chỉ sự gây hại trực tiếp. — Từ 'ảnh hưởng đến' cũng được dùng cho nghĩa 'tác động/làm thay đổi', nhưng trong ngữ cảnh y khoa, nó mang sắc thái nhẹ hơn 'tấn công'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về bệnh tật, người ta thường dùng các động từ chỉ sự xâm nhập hoặc gây hại như 'tấn công' hoặc 'làm tổn thương' thay vì chỉ dùng từ 'ảnh hưởng' mang nghĩa trung tính.
- Hepatitis affects the liver.
- Hepatitis is a disease that affects the liver.Viêm gan là căn bệnh tấn công gan.
- 4.
có cảm tình
To dispose or incline.
ℹ Đây là một cách dùng cổ điển và trang trọng trong tiếng Anh, thường đi kèm với các trạng từ như 'well' hoặc 'ill' để chỉ thái độ ủng hộ hoặc phản đối.
- men whom they thought best affected to religion and their country's liberty
- He was a man well affected to the educational reform movement.Ông ấy là người có cảm tình với phong trào cải cách giáo dục.
- 5.
có khuynh hướng
To tend to by affinity or disposition.
ℹ Đây là một cách dùng cổ điển của từ 'affect'. Trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta thường dùng các cụm từ diễn tả xu hướng tự nhiên thay vì dùng động từ chỉ sự tác động.
- The drops of every fluid affect a round figure.
- The drops of every fluid affect a round figure.Các giọt chất lỏng đều có khuynh hướng tạo thành hình tròn.
- 6.
chỉ định
To assign; to appoint.
ℹ Đây là một cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng 'assign' hoặc 'appoint'. Trong tiếng Việt, 'chỉ định' mang sắc thái trang trọng và phù hợp với ngữ cảnh phân công nhiệm vụ.
- One of the domestics was affected to his special service.
- One of the domestics was affected to his special service.Người giúp việc đó đã được chỉ định vào công việc phục vụ riêng cho ông ấy.