impact

noun/ˈɪmpækt/
  1. 1.

    sự va chạm, va chạm

    The striking of one body against another; collision.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'sự va chạm' trong ngữ cảnh trừu tượng (va chạm lợi ích), nhưng ở đây nó được dùng với các danh từ chỉ vật thể để làm rõ nghĩa vật lý.

    Trong tiếng Việt, 'sự va chạm' thường được dùng để chỉ cả hành động va đập vật lý lẫn sự xung đột giữa người với người, nhưng ở đây nó tập trung vào nghĩa vật lý.

    • The police are investigating the cause of the impact between the two cars.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của sự va chạm giữa hai chiếc xe.
  2. 2.

    tác động

    A significant or strong influence or effect.

    Trong tiếng Việt, 'tác động' và 'ảnh hưởng' thường được dùng với giới từ 'đến' hoặc 'lên' thay vì dịch trực tiếp cấu trúc 'on' trong tiếng Anh.

    • His friend's opinion had an impact on his decision.
    • Our choice of concrete will have a tremendous impact on the building's mechanical performance.

impact

verb/ɪmˈpækt/
  1. 1.

    va chạm

    To collide or strike, the act of impinging.

    Trong tiếng Việt, 'va chạm' thường được dùng cho các sự kiện vật lý hoặc tai nạn, trong khi 'đập vào' mang tính chất tác động lực trực tiếp hơn.

    • When the hammer impacts the nail, it bends.
    • As a microbullet impacts the graphene, the diameter of the cone it creates – determined by later examination of the petals – provides a way to measure how much energy the graphene absorbs before breaking.
  2. 2.

    nén

    To compress; to compact; to press into something or pack together.

    Từ 'nén' thường dùng cho các vật liệu như đất, cát hoặc dữ liệu kỹ thuật số, trong khi 'ép chặt' dùng cho các vật thể vật lý cụ thể hơn.

    • The footprints of birds do not impact the soil in the way those of dinosaurs do.
    • The footprints of birds do not impact the soil in the way those of dinosaurs do.Dấu chân của chim không nén đất theo cách mà dấu chân khủng long làm.
  3. 3.

    ảnh hưởng

    To significantly or strongly influence or affect; to have an impact on.

    Học sinh đôi khi dùng 'tác động' một cách máy móc trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý 'ảnh hưởng' thường tự nhiên hơn khi nói về kết quả gián tiếp.

    Trong tiếng Việt, 'ảnh hưởng' thường đi kèm với giới từ 'đến' hoặc 'tới' để chỉ đối tượng chịu tác động.

    • I can make the changes, but it will impact the schedule.
    • I can make the changes, but it will impact the schedule.Tôi có thể thực hiện các thay đổi đó, nhưng nó sẽ ảnh hưởng đến lịch trình.
  4. 4.

    in sâu

    To stamp or impress onto something.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'in sâu' thường được dùng để diễn tả sự tác động mạnh mẽ lên tư duy hoặc cảm xúc, thay vì chỉ là hành động vật lý dập dấu.

    • Ideas impacted on the mind.
    • New ideas impacted deeply on his mind.Những ý tưởng mới đã in sâu vào tâm trí anh ấy.