impact
noun/ˈɪmpækt/- 1.
sự va chạm, va chạm
The striking of one body against another; collision.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'sự va chạm' trong ngữ cảnh trừu tượng (va chạm lợi ích), nhưng ở đây nó được dùng với các danh từ chỉ vật thể để làm rõ nghĩa vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự va chạm' thường được dùng để chỉ cả hành động va đập vật lý lẫn sự xung đột giữa người với người, nhưng ở đây nó tập trung vào nghĩa vật lý.
- The police are investigating the cause of the impact between the two cars.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của sự va chạm giữa hai chiếc xe.
- 2.
tác động
A significant or strong influence or effect.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tác động' và 'ảnh hưởng' thường được dùng với giới từ 'đến' hoặc 'lên' thay vì dịch trực tiếp cấu trúc 'on' trong tiếng Anh.
- His friend's opinion had an impact on his decision.
- Our choice of concrete will have a tremendous impact on the building's mechanical performance.