event
noun/ɪˈvɛnt//ɪˈvɛnt/- 1.
- 2.
sự kiện
A prearranged social activity (function, etc.)
⚠ Từ 'sự kiện' cũng được dùng cho nghĩa 'một việc xảy ra' (occurrence), nhưng trong ngữ cảnh này, nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự tổ chức như 'tổ chức' hoặc 'diễn ra'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự kiện' thường được dùng cho các hoạt động có quy mô lớn hoặc mang tính chính thức, trong khi các buổi tụ họp nhỏ hơn thường dùng 'buổi tiệc' hoặc 'buổi gặp mặt'.
- I went to an event in San Francisco last week.
- Where will the event be held?
- 3.
môn thi đấu
One of several contests that combine to make up a competition.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'sự kiện' để chỉ các môn thể thao; 'sự kiện' chỉ dùng cho các dịp hoặc biến cố. Đúng phải là 'môn thi đấu'.
ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, từ 'event' thường được dịch cụ thể là 'môn thi đấu' hoặc 'nội dung thi đấu' thay vì dùng từ chung chung là 'sự kiện'.
- He won the gold medal in the relay event.Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn thi đấu chạy tiếp sức.
- 4.
kết quả
An end result; an outcome (now chiefly in phrases).
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'event' với nghĩa là kết quả thường chỉ xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc văn phong cũ; trong giao tiếp thông thường, người học nên dùng 'kết quả'.
- hard beginnings have many times prosperous events […].
- Of my ill boding Dream / Behold the dire Event.
- 5.
hiện tượng
A remarkable person.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'một sự kiện', nhưng 'sự kiện' chỉ dùng cho sự việc xảy ra, không dùng cho người. Đúng phải là 'một hiện tượng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hiện tượng' khi dùng cho người mang nghĩa bóng, chỉ một cá nhân có sức ảnh hưởng hoặc sự khác biệt lớn.
- Miss Burton, you are an event! Sleepy, old Lymston's going to love you! Bye-bye. Bye.
- She is quite an event in the fashion world this year.Cô ấy đúng là một hiện tượng trong giới thời trang năm nay.
- 6.
sự kiện
A point in spacetime having three spatial coordinates and one temporal coordinate.
⚠ Từ 'sự kiện' cũng được dùng cho nghĩa 'một việc xảy ra' (occurrence), nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó mang tính xác định về tọa độ không gian-thời gian thay vì chỉ là một việc diễn ra thông thường.
ℹ Từ 'sự kiện' trong ngữ cảnh vật lý thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc giáo trình chuyên ngành.
- In physics, an event is defined by spatial and temporal coordinates.Trong vật lý, sự kiện được xác định bởi tọa độ không gian và thời gian.