result
verb/ɹɪˈzʌlt/- 1.
nảy sinh
To proceed, spring up or rise, as a consequence, from facts, arguments, premises, combination of circumstances, consultation, thought or endeavor.
ℹ Khác với 'dẫn đến' (thường dùng để chỉ kết quả trực tiếp của một hành động chủ động), 'nảy sinh' nhấn mạnh vào quá trình một trạng thái hoặc cảm xúc xuất hiện tự nhiên từ các yếu tố nền tảng.
- Pleasure and peace do naturally result from a holy and good life.
- Pleasure and peace do naturally result from a holy and good life.Sự bình yên và niềm vui tự nhiên nảy sinh từ một lối sống tốt đẹp.
- 2.
dẫn đến
To have as a consequence; to lead to; to bring about
⚠ Học sinh hay viết 'kết quả trong' vì dịch sát nghĩa từ 'result in'; đúng phải là 'dẫn đến'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dẫn đến' thường được dùng để chỉ hậu quả tiêu cực, trong khi 'gây ra' có thể dùng cho cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực.
- This measure will result in good or in evil.
- United's hopes of mounting a serious response suffered a blow within two minutes of the restart when Evans, who had endured a miserable afternoon, lost concentration and allowed Balotelli to steal in behind him. The defender's only reaction was to haul the Italian down, resulting in an inevitable red card.
- 3.
trở về
To return to the proprietor (or heirs) after a reversion.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'trở về' được dùng để chỉ sự chuyển quyền sở hữu tự động theo quy định, không cần sự tác động của con người như 'hoàn trả'.
- This property will result to the owner after the lease ends.Tài sản này sẽ trở về chủ sở hữu sau khi hợp đồng thuê kết thúc.
- 4.
nảy ngược lại
To leap back; to rebound.
ℹ Từ 'result' trong nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường bị nhầm lẫn với nghĩa phổ biến là 'kết quả'.
- the huge round stone, resulting with a bound
- The ball hit the wall and resulted back.Quả bóng đập vào tường rồi nảy ngược lại.