happen
verb/ˈhæpən/- 1.
xảy ra, xảy đến, xảy ra
To occur or take place.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xảy ra' thường được dùng cho các sự kiện hoặc tình huống khách quan, không dùng cho con người.
- Let me tell you how it happened.
- Seeing the British establishment struggle with the financial sector is like watching an alcoholic who still resists the idea that something drastic needs to happen for him to turn his life around.
- 2.
xảy đến với
To happen to; to befall.
⚠ Học sinh hay viết 'xảy đến anh ấy' (thiếu giới từ); đúng phải là 'xảy đến với anh ấy'.
ℹ Đây là lối diễn đạt mang tính văn chương, cổ điển hơn so với cách nói thông thường 'xảy ra với'.
- 'By my soul! I believe something bad has happened me,' he muttered, and popped up his window, and looked out, half dreaming over the church-yard on the park beyond […]
- I do not know what has happened to him.Tôi không biết chuyện gì đã xảy đến với anh ấy.
- 3.
tình cờ
To do or occur by chance or unexpectedly.
⚠ Học sinh hay viết 'Bạn có xảy ra mang theo ô không', điều này sai vì 'xảy ra' chỉ dùng cho sự kiện; đúng phải là 'Bạn có tình cờ mang theo ô không'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tình cờ' thường đứng trước động từ chính để diễn tả tính chất ngẫu nhiên của hành động.
- Take an umbrella in case it happens to rain.
- Do you happen to have an umbrella?
- 4.
tình cờ gặp
To encounter by chance.
⚠ Học sinh hay viết 'tình cờ gặp thấy'; đúng phải là 'tình cờ gặp'.
ℹ Cụm từ này thường dùng để chỉ việc tìm thấy thứ gì đó một cách ngẫu nhiên khi không chủ đích tìm kiếm.
- Unexpectedly, in a nook close by the farmhouse, he happened upon a spot where the vintage had actually commenced.
- I happened upon an old friend at the supermarket.Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.
- 5.
lên xu hướng
To become popular or trendy.
ℹ Từ 'happen' trong nghĩa này là cách dùng lóng (slang) phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hiện đại, không nên dùng trong văn viết trang trọng.
- This song is happening on social media.Bài hát này đang lên xu hướng trên mạng xã hội.