hold
verb/həʊld/[hɒʊɫd]- 1.
cầm, giữ, nắm
To grasp or grip.
- Hold the pencil like this.
- But then I had the flintlock by me for protection. ¶ There were giants in the days when that gun was made; for surely no modern mortal could have held that mass of metal steady to his shoulder. The linen-press and a chest on the top of it formed, however, a very good gun-carriage; and, thus mounted, aim could be taken out of the window[…].
- 2.
chứa, đựng
To contain or store.
- This package holds six bottles.
- 3.
giữ
To maintain or keep to a position or state.
⚠ Từ 'giữ' cũng được dùng cho nghĩa 'chứa đựng' (contain), nhưng trong ngữ cảnh duy trì vị trí, nó nhấn mạnh vào sự kiên định thay vì sức chứa.
ℹ Từ 'giữ' được dùng rất linh hoạt trong tiếng Việt để chỉ cả việc cầm nắm vật lý lẫn việc duy trì một trạng thái trừu tượng.
- Hold my coat for me.
- The general ordered the colonel to hold his position at all costs.
- 4.
giữ
To maintain or keep to a position or state.
⚠ Từ 'giữ' cũng được dùng cho nghĩa 'chứa đựng' (contain), tuy nhiên trong ngữ cảnh duy trì vị trí hoặc sự sắp xếp, nó mang nghĩa là bảo đảm trạng thái đó không thay đổi.
ℹ Từ 'giữ' được dùng rất linh hoạt trong tiếng Việt để chỉ việc duy trì trạng thái hoặc sự sắp xếp, không chỉ giới hạn ở việc cầm nắm vật lý.
- Hold a table for us at 7:00.
- Please hold a table for us at 7:00.Bạn làm ơn giữ bàn cho chúng tôi vào lúc 7 giờ tối nhé.
- 5.
giữ
To maintain or keep to a position or state.
⚠ Từ 'giữ' cũng được dùng cho nghĩa 'cầm nắm' (grasp/grip), nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái của sự vật (thang máy đang mở) thay vì hành động nắm vào vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giữ' được dùng rất linh hoạt cho cả việc cầm nắm vật lý và duy trì trạng thái hoặc vị trí.
- Hold the elevator.
- Please hold the elevator for me.Bạn vui lòng giữ thang máy giúp tôi một chút nhé.
- 6.
giữ nguyên
To maintain or keep to a position or state.
ℹ Trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, 'giữ nguyên' nhấn mạnh việc không thay đổi trạng thái hiện tại thay vì chỉ đơn thuần là 'giữ' (nắm giữ).
- Patients who test positive for COVID-19 infection should be advised to hold their biologic dose until their infection clears.
- Patients should hold their biologic dose until they recover.Bệnh nhân nên giữ nguyên liều thuốc sinh học cho đến khi họ hồi phục.