holding
noun/ˈhəʊldɪŋ/[ˈhəʉɫdɪŋ]- 1.
cổ phần
Something that one owns, especially stocks and bonds.
ℹ Trong ngữ cảnh tài chính, 'holding' thường được dùng ở dạng số nhiều 'holdings' để chỉ tổng số tài sản đầu tư của một người.
- Although this survey lists only a small number of representative materials in the Hoover Library's Baltic Collection, a comprehensive view of the library's holdings can be gained from the Hoover Institution's card catalog or its printed equivalent
- Italy's right-wing prime minister was about to cure his biggest headache by selling the state's holding in a troubled airline, Alitalia.
- 2.
phán quyết
A determination of law made by a court.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, không dùng để chỉ các quyết định thông thường trong đời sống hàng ngày.
- The court issued a final holding on the case.Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng về vụ kiện này.
- 3.
mảnh đất thuê
A tenure; a farm or other estate held of another.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mảnh đất thuê'; đúng phải là 'một mảnh đất thuê' vì 'mảnh' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về đất đai, người ta thường dùng các loại từ như 'mảnh', 'thửa' hoặc 'khoảnh' để chỉ diện tích đất cụ thể.
- Take again From this my hand, as holding of the Pope Your sovereign greatness and authority.
- He manages a large holding in the countryside.Ông ấy quản lý một mảnh đất thuê rộng lớn ở vùng nông thôn.
- 4.
tính nhất quán
Logic; consistency.
ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh khi dùng với nghĩa logic, thường chỉ xuất hiện trong văn học cổ điển.
- This has no holding, To swear by him whom I protest to love That I will work against him.
- His oath has no holding.Lời thề của anh ta chẳng có tính nhất quán nào cả.
- 5.
lỗi giữ người
A foul consisting of impermissibly restricting the movement of an opposing player with the hands or stick.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm thành 'lỗi giữ' (chỉ hành động chung), đúng phải là 'lỗi giữ người' để chỉ rõ lỗi phạm quy trong thể thao.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, không dùng để chỉ hành động cầm nắm đồ vật thông thường.
- The opposing player was penalized for holding in the penalty area.Cầu thủ đội bạn bị phạt vì lỗi giữ người trong khu vực cấm địa.
- 6.
điệp khúc
The burden or chorus of a song.
ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu văn học cổ.
- Make battery to our ears with the loud music; The while I'll place you; then the boy shall sing. The holding every man shall beat as loud As his strong sides can volley.
- Everyone sang along to the holding of the song.Mọi người cùng hát theo điệp khúc của bài hát.