keeping
noun/ˈkiːpɪŋ/- 1.
sự phù hợp
Conformity or harmony.
ℹ Cụm từ 'in keeping with' thường được dịch là 'có sự phù hợp với' hoặc 'phù hợp với'.
- The songs are new but in keeping with tradition.
- The foreground of this painting is not in keeping.
- 2.
sự trông nom
Charge or care.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'dưới sự trông nom của' thường được dùng để chỉ việc ai đó chịu trách nhiệm bảo vệ hoặc chăm sóc người khác.
- His happiness is in his own keeping.
- The child was left in the keeping of his grandmother.Đứa trẻ được gửi dưới sự trông nom của bà ngoại.
- 3.
sự nuôi dưỡng
Maintenance; support; provision; feed.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'keeping' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng động từ 'nuôi dưỡng' hơn là dùng danh từ.
- The cattle have good keeping.
- The work of many hands, which earns my keeping