responsibility

noun/ɹɪˌspɒn.səˈbɪl.ɪ.ti//ɹɪˌspɑn.səˈbɪl.ə.ti/
  1. 1.

    trách nhiệm

    The state of being responsible, accountable, or answerable.

    • Responsibility is a heavy burden.
  2. 2.

    trách nhiệm

    The state of being liable, culpable, or responsible for something in particular.

    Từ này trùng với các nghĩa khác của 'responsibility' về mặt từ vựng, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào việc chịu lỗi hoặc hậu quả thay vì chỉ là một nhiệm vụ hay bổn phận công việc.

    Trong tiếng Việt, từ 'trách nhiệm' thường đi kèm với các động từ như 'chịu', 'gánh vác' hoặc 'đảm nhận' để diễn tả trạng thái phải chịu trách nhiệm.

    • After all, it is undeniable that the B.R. standard coach scored highly in comparative trials with other European railway vehicles on the Continent a few years ago, so that B.R. civil engineers must share responsibility for any defects in its behaviour over here.
    • The vast majority of American Jews not only greatly dislike President Trump but also believe he has made them less safe: according to a May 2019 poll, nearly three-quarters of Jewish voters believe American Jews are less secure under Trump than they were before, 71 percent disapprove of Trump’s overall job performance, and nearly 60 percent believe that he bears at least some responsibility for the synagogue shootings carried out by white nationalists in Pittsburgh and Poway.
  3. 3.

    trách nhiệm

    A duty, obligation or liability for which someone is held accountable.

    Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng chỉ nghĩa vụ.

    • Why didn't you clean the house? That was your responsibility!
    • The responsibility of the great states is to serve and not to dominate the world
  4. 4.

    trách nhiệm

    A duty, obligation or liability for which someone is held accountable.

    Học sinh hay viết 'một cái trách nhiệm'; đúng phải là 'một trách nhiệm' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, trách nhiệm thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng, không cần loại từ đi kèm.

    • Taking care of a pet is a big responsibility for children.Việc chăm sóc thú cưng là một trách nhiệm lớn đối với trẻ em.
  5. 5.

    trách nhiệm

    A duty, obligation or liability for which someone is held accountable.

    Trong tiếng Việt, 'trách nhiệm' thường được dùng như một danh từ không đếm được, vì vậy người học không cần thêm từ chỉ loại như 'cái' hay 'sự' vào trước từ này.

    • Taking care of a pet is a big responsibility for young children.Chăm sóc thú cưng là một trách nhiệm lớn đối với trẻ nhỏ.