guilt
noun/ɡɪlt/- 1.
tội lỗi, điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm
Responsibility for wrongdoing.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự phạm tội' để chỉ trách nhiệm về hành vi sai trái; đúng phải là 'tội lỗi' hoặc 'trách nhiệm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tội lỗi' vừa có thể chỉ hành động sai trái, vừa chỉ cảm giác hối hận. Khi dùng với nghĩa trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức, cần dựa vào ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- The evidence proved his guilt in this matter.Bằng chứng đã chứng minh tội lỗi của anh ta trong vụ việc này.
- 2.
tội trạng, tội lỗi
The state of having been found guilty or admitted guilt in legal proceedings.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này chỉ trạng thái đã được xác định là có tội, khác với cảm giác hối hận về mặt đạo đức.
- New evidence has proven the defendant's guilt.Bằng chứng mới đã chứng minh tội trạng của bị cáo.
- 3.
cảm giác tội lỗi
Regret for having done wrong.
- Appropriate guilt is experienced when we actually do something objectively wrong—for example, exploit another, betray a trust, and so on. […] Inappropriate guilt occurs from believing a lie and is resolved by an application of the truth.