status
noun/ˈsteɪ.təs//ˈsteɪt.əs/- 1.
địa vị
A person’s condition, position or standing relative to that of others.
⚠ Từ 'địa vị' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'uy tín hoặc vị thế cao', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự so sánh thứ bậc hơn là sự ngưỡng mộ.
ℹ Từ 'địa vị' thường được dùng để chỉ vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp, không dùng cho trạng thái tạm thời của sự vật.
- Superstition is highly correlated with economic status.
- This time, there’s no great discrepancy in status; both fiancés are part of the urban, white-collar middle class.
- 2.
địa vị
Prestige or high standing.
ℹ Từ 'địa vị' thường dùng để chỉ vị thế xã hội hoặc sự kính trọng, trong khi 'thứ bậc' nhấn mạnh vào vị trí cao thấp trong một hệ thống phân cấp.
- The king has status in his kingdom, and the pauper has status within his immediate group of peers.
- It is no secret that the military was a bastion of racism and sexism keeping blacks and women in the housekeeping and other non-status jobs.
- 3.
tình trạng, trạng thái
A situation or state of affairs.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tình trạng' thường được dùng để chỉ trạng thái hiện tại của sự vật, sự việc hoặc sức khỏe, không dùng để chỉ địa vị xã hội hay danh tiếng.
- Near-synonym: footing
- What's the status of the investigation?
- 4.
tư cách pháp lý
The legal condition of a person or thing.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc pháp luật để chỉ quyền và nghĩa vụ của một đối tượng.
- This immigrant is waiting for the confirmation of his legal status in court.Người nhập cư này đang chờ xác nhận tư cách pháp lý của mình tại tòa án.
- 5.
tư cách pháp lý
The legal condition of a person or thing.
ℹ Khác với các nghĩa khác của 'status' chỉ địa vị xã hội, nghĩa này luôn gắn liền với các quy định hoặc quyền lợi được pháp luật quy định.
- He is a status Indian.
- He is a status Indian.Anh ấy có tư cách pháp lý là người bản địa theo quy định của pháp luật.
- 6.
trạng thái
A function of some instant messaging applications, whereby a user may post a message that appears automatically to other users, if they attempt to make contact.
⚠ Từ 'trạng thái' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tình trạng của sự việc', nhưng trong ngữ cảnh ứng dụng nhắn tin, người dùng hiểu ngay đây là thông báo cá nhân.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này được dùng như một danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy theo cấu trúc câu, nhưng thường không cần thêm loại từ phía trước.
- I'm just about to update my status to "busy".
- I read your status last night / You posted that someone else was holding you tight