position
noun/pəˈzɪʃ.ən/[pəˈzɪʃ.n̩]- 1.
- 2.
vị trí
A post of employment; a job.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'vị trí' (chức vụ) và 'địa điểm' (nơi chốn). Trong ngữ cảnh công việc, hãy dùng 'vị trí'. — Từ 'vị trí' cũng được dùng cho nghĩa 'nơi chốn' (a place or location). Tuy nhiên, khi nói về công việc, nó thường đi kèm với các từ như 'nhận vào' hoặc 'tuyển dụng' để làm rõ nghĩa.
ℹ Từ 'vị trí' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả nghĩa đen là nơi chốn và nghĩa bóng là công việc, tương tự như trong tiếng Anh.
- He has just been accepted for a new position at the company.Anh ấy vừa được nhận vào một vị trí mới tại công ty.
- 3.
địa vị
A status or rank.
ℹ Từ 'địa vị' thường được dùng để chỉ vị thế xã hội hoặc cấp bậc trong tổ chức, không dùng để chỉ vị trí vật lý hay công việc cụ thể.
- Chief of Staff is the second-highest position in the army.
- He has a high position in the company.Anh ấy có địa vị cao trong công ty.
- 4.
quan điểm
An opinion, stand, or stance.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quan điểm' là danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ phía trước.
- My position on this issue is unchanged.
- The cause therfore of divorce expres’t in the position cannot but agree with that describ’d in the best and equalest sense of Moses Law.
- 5.
tư thế
A posture.
ℹ Từ 'tư thế' thường được dùng để mô tả dáng người hoặc cách đặt cơ thể, không dùng để chỉ vị trí địa lý hay công việc.
- Stand in this position, with your arms at your side.
- Stand in this position, with your arms at your side.Hãy đứng ở tư thế này với hai tay xuôi theo người.
- 6.
điều kiện
A situation suitable to perform some action.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'không có điều kiện' thường được dùng để chỉ việc thiếu khả năng hoặc hoàn cảnh thuận lợi để thực hiện một hành động cụ thể.
- The school is not in a position to provide day-care after 4:00 pm.
- The school is not in a position to provide day-care after 4:00 pm.Trường học hiện không có điều kiện để cung cấp dịch vụ trông trẻ sau 4 giờ chiều.