disturb

verb/dɪˈstɜːb//dɪˈstɝb/
  1. 1.

    làm xáo trộn, làm phiền, quấy rầy

    to confuse a quiet, constant state or a calm, continuous flow, in particular: thoughts, actions or liquids.

    Cụm từ 'làm xáo trộn' thường được dùng cho các trạng thái trừu tượng như sự yên tĩnh hoặc trật tự, nhưng cũng có thể dùng cho các vật thể vật lý như mặt nước.

    • The noisy ventilation disturbed me during the exam.
    • The performance was disturbed twice by a ringing mobile phone.
  2. 2.

    làm chệch hướng

    to divert, redirect, or alter by disturbing.

    Cụm từ 'làm chệch hướng' thường được dùng cho các thực thể vật lý hoặc kế hoạch, trong khi 'gây xáo trộn' mang sắc thái trừu tượng hơn về cấu trúc hoặc trật tự.

    • A mudslide disturbed the course of the river.
    • The trauma disturbed his mind.
  3. 3.

    gây lo âu

    to have a negative emotional impact; to cause emotional distress or confusion.

    Học sinh hay dùng 'làm phiền' (nghĩa là ngắt quãng công việc của ai đó) để dịch nghĩa này; đúng phải là 'gây lo âu' hoặc 'làm xáo trộn tâm trí'.

    Trong tiếng Việt, từ 'gây lo âu' tập trung vào trạng thái cảm xúc, trong khi 'làm phiền' tập trung vào hành động gây gián đoạn.

    • The violent images in that movie disturbed many viewers.Những hình ảnh bạo lực trong bộ phim đó đã gây lo âu cho nhiều khán giả.

disturb

noun/dɪˈstɜːb//dɪˈstɝb/
  1. 1.

    sự xáo trộn

    disturbance

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc mô tả tình trạng mất ổn định của một hệ thống hoặc không gian.

    • Instant without disturb they took alarm
    • They took alarm instantly without any disturbance.Họ hoảng hốt ngay lập tức mà không hề có bất kỳ sự xáo trộn nào.