impress

verb/ɪmˈpɹɛs/
  1. 1.

    gây ấn tượng

    To affect (someone) strongly and often favourably.

    ⚠ Học sinh hay viết 'làm ấn tượng cho tôi'; đúng phải là 'gây ấn tượng với tôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối tượng bị tác động.

    • You impressed me with your command of Urdu.
    • Mr. Campion appeared suitably impressed and she warmed to him. He was very easy to talk to with those long clown lines in his pale face, a natural goon, born rather too early she suspected.
  2. 2.

    gây ấn tượng

    To make an impression, to be impressive.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy đã gây một ấn tượng' khi muốn nói về hành động này; đúng phải là 'anh ấy đã gây ấn tượng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gây ấn tượng' là một cụm từ cố định, không cần thêm từ chỉ loại hay danh từ bổ trợ ở giữa.

    • Henderson impressed in his first game as captain.
    • Manchester United's Tom Cleverley impressed on his first competitive start and Lampard demonstrated his continued worth at international level in a performance that was little more than a stroll once England swiftly exerted their obvious authority.
  3. 3.

    in sâu

    To produce a vivid impression of (something).

    ⚠ Học sinh hay viết 'đã ấn tượng vào tâm trí tôi'; đúng phải là 'đã in sâu vào tâm trí tôi' vì 'ấn tượng' thường dùng để chỉ cảm xúc tích cực về một người hoặc sự việc.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'in sâu' thường đi kèm với các danh từ chỉ tâm trí hoặc ký ức như 'tâm trí', 'trí nhớ' hoặc 'tâm khảm'.

    • That first view of the Eiger impressed itself on my mind.
    • That magnificent sight impressed itself on my mind.Cảnh tượng hùng vĩ đó đã in sâu vào tâm trí tôi.
  4. 4.

    in dấu

    To mark or stamp (something) using pressure.

    ℹ Khác với nghĩa 'gây ấn tượng' (tạo cảm xúc tốt), 'in dấu' chỉ dùng cho các hành động tác động vật lý lên bề mặt.

    • We impressed our footprints in the wet cement.
    • We impressed our footprints in the wet cement.Chúng tôi in dấu chân mình lên lớp xi măng ướt.
  5. 5.

    in dấu

    To produce (a mark, stamp, image, etc.); to imprint (a mark or figure upon something).

    ℹ Khác với nghĩa 'gây ấn tượng' (với người), nghĩa này tập trung vào tác động vật lý lên bề mặt vật thể.

    • The artisan will impress a pattern onto the piece of leather.Thợ thủ công in dấu hoa văn lên miếng da.
  6. 6.

    khắc sâu

    To fix deeply in the mind; to present forcibly to the attention, etc.; to imprint; to inculcate.

    ℹ Từ này thường đi với giới từ 'vào' hoặc 'lên' khi diễn tả việc ghi nhớ một điều gì đó vào tâm trí.

    • impress the motives and methods of persuasion upon our own hearts, till we feel the force and power of them.
    • We need to impress these moral lessons upon the minds of the younger generation.Chúng ta cần khắc sâu những bài học đạo đức này vào tâm trí thế hệ trẻ.

impress

noun/ˈɪmpɹɛs/
  1. 1.

    sự gây ấn tượng

    The act of impressing.

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'sự ấn tượng' (impression) thay vì 'sự gây ấn tượng' (the act of impressing); đúng phải là 'sự gây ấn tượng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ấn tượng' thường được dùng như một danh từ chỉ kết quả (impression) hoặc tính từ (impressive), nên cần thêm từ 'gây' để diễn tả hành động.

    • His impress during the interview helped him get the job.Sự gây ấn tượng của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã giúp anh ấy nhận được công việc.
  2. 2.

    dấu in

    An impression; an impressed image or copy of something.

    ℹ Từ này mang tính văn chương hoặc kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng 'dấu' hoặc 'vết' đi kèm với vật tạo ra nó.

    • This weak impress of love is as a figure / Trenched in ice.
    • We know that you were pressed for money, that you took an impress of the keys which your brother held […]
  3. 3.

    con dấu

    A stamp or seal used to make an impression.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'con dấu' (dụng cụ) và 'dấu ấn' (hình ảnh để lại). 'Con dấu' là vật thể, còn 'dấu ấn' là kết quả sau khi đóng dấu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'con dấu' thường được dùng cho cả vật dụng và hành động đóng dấu, nhưng ở đây nhấn mạnh vào vật dụng.

    • He used the impress to certify the document.Anh ấy dùng con dấu để xác nhận văn bản.
  4. 4.

    dấu ấn

    An impression on the mind, imagination etc.

    ⚠ Từ 'dấu ấn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'dấu vết vật lý' (sense 2), nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng để chỉ tác động tinh thần không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

    ℹ Từ 'dấu ấn' thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự tác động mạnh mẽ đến tư duy hoặc cảm xúc, tương tự như cách dùng 'impress' trong văn chương.

    • Such admonitions, in the English of the Authorized Version, left an indelible impress on imaginations nurtured on the Bible […]
    • Those teachings left a deep impress on my mind.Những lời dạy đó đã để lại một dấu ấn sâu đậm trong tâm trí tôi.
  5. 5.

    dấu ấn

    Characteristic; mark of distinction; stamp.

    ℹ Từ 'dấu ấn' thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc đặc điểm đặc trưng, không dùng cho các vết lõm vật lý trên bề mặt.

    • we have God surveying the works of the creation, and leaving this general impress or character upon them
    • As he himself [Sir Nigel Gresley] would doubtless have wished, he died in harness; only a few weeks previously he had been present at the first public view of his latest design, the Bantam Cock, which, like most of his products, bore all over it the impress of his personality.
  6. 6.

    phù hiệu

    A heraldic device; an impresa.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lịch sử và huy hiệu học, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • It commonly occurred that Knights who , on entering the Lists , wished to conceal their identity , would assume a Device with an allusive Motto , which was designated an IMPRESS
    • To describe […] emblazon'd Shields, / Impreses quaint.