strike

verb/stɹaɪk//stiː.ɹaɪk/
  1. 1.

    gạch bỏ, bãi công, đình công

    To delete or cross out; to scratch or eliminate.

    Trong tiếng Việt, 'gạch bỏ' mang nghĩa hành động vật lý là dùng bút gạch ngang qua chữ, khác với các nghĩa của 'strike' liên quan đến đánh đập hay tấn công.

    • Please strike the last sentence.
    • Please strike the last sentence.Hãy gạch bỏ câu cuối cùng trong đoạn văn này.
  2. 2.

    đập

    To have a sharp or sudden physical effect, as of a blow.

    Khi nói về tai nạn giao thông hoặc va chạm mạnh, người Việt thường dùng 'va vào' hoặc 'đâm vào' thay vì 'đập'.

    • Strike the door sharply with your foot and see if it comes loose.  A bullet struck him.  The ship struck a reef.
    • […]he at Philippi kept / His ſword e’ne like a dancer, while I ſtrooke / The leane and wrinkled Caſſius,[…]
  3. 3.

    đập

    To have a sharp or sudden physical effect, as of a blow.

    Từ 'đập' mang nghĩa tác động lực mạnh, trong khi 'gõ' thường dùng cho các hành động nhẹ nhàng hơn như gõ cửa.

    • And they ſhall take of the blood and ſtrike it on the two ſide poſtes,[…]
    • Who would be free themselves must strike the blow?
  4. 4.

    đập vào

    To have a sharp or sudden physical effect, as of a blow.

    Trong tiếng Việt, động từ 'đập' cần có giới từ 'vào' để chỉ rõ điểm tiếp xúc khi có va chạm vật lý.

    • A hammer strikes against the bell of a clock.
    • Nay when? ſtrike now, or elſe the Iron cooles.
  5. 5.

    đập

    To have a sharp or sudden physical effect, as of a blow.

    Động từ 'đập' thường đi kèm với các giới từ chỉ vị trí như 'vào' để diễn tả hành động va chạm mạnh.

    • We will strike a medal in your honour.
    • [I]n practice, small deformations will occur in the shell on striking the shuttering, or... alternatively, some small deformations are due to slightly imperfect placing of the original formwork.
  6. 6.

    đâm sầm

    To have a sharp or sudden physical effect, as of a blow.

    Học sinh hay viết 'con tàu đánh vào đá ngầm'; đúng phải là 'con tàu đâm sầm vào đá ngầm' khi nói về tai nạn tàu bè.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tàu thuyền va chạm, ta thường dùng 'đâm sầm' hoặc 'va mạnh' thay vì dịch sát nghĩa từ 'strike'.

    • The ship struck in the night.
    • The ship struck in the night.Con tàu đâm sầm vào đá ngầm trong đêm tối.

strike

noun/stɹaɪk//stiː.ɹaɪk/
  1. 1.

    cú strike

    A status resulting from a batter swinging and missing a pitch, or not swinging at a pitch when the ball goes in the strike zone, or hitting a foul ball that is not caught.

    Người học thường dịch nhầm là 'lần ném hỏng' (ám chỉ lỗi của người ném), trong khi 'cú strike' là thuật ngữ chuyên môn dùng cho kết quả của người đánh bóng.

    Vì bóng chày là môn thể thao du nhập từ nước ngoài, người Việt thường giữ nguyên thuật ngữ 'strike' trong các văn bản thể thao thay vì cố gắng dịch sang một từ thuần Việt.

    • It was then I knew I had made my third mistake. Yes, three strikes right across the plate, and as I hollered "Honey, please wait" she was gone.
    • He was out after getting three strikes.Anh ấy bị loại sau khi nhận ba cú strike.
  2. 2.

    cú strike

    The act of knocking down all ten pins on the first roll of a frame.

    Trong tiếng Việt, người chơi bowling thường mượn trực tiếp từ 'strike' của tiếng Anh vì đây là thuật ngữ chuyên môn không có từ thuần Việt tương đương.

    • He just made a beautiful strike.Anh ấy vừa thực hiện một cú strike rất đẹp mắt.
  3. 3.

    cuộc đình công, đình công, sự bãi công

    A work stoppage (or otherwise concerted stoppage of an activity) as a form of protest.

    Từ 'cuộc đình công' là một danh từ chỉ sự việc, do đó không cần thêm loại từ phía trước.

    • The factory workers organized a strike to demand higher wages.Công nhân nhà máy đã tổ chức một cuộc đình công để yêu cầu tăng lương.
  4. 4.

    cú đánh

    A blow or application of physical force against something.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'cú đánh' (danh từ) và 'đánh' (động từ). Nếu muốn dùng làm danh từ, phải có 'cú' đi kèm, ví dụ: 'một cú đánh' chứ không phải 'một đánh'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cú' thường được dùng để chỉ các hành động tác động vật lý nhanh và mạnh.

    • Thus hand strikes now include single knuckle strikes, knife hand strikes, finger strikes, ridge hand strikes etc., and leg strikes include front kicks, knee strikes, axe kicks,[…]
    • […] and they could hear the rough sound, could hear too the first strikes of rain as though called down by the music.
  5. 5.

    cuộc tấn công

    An attack, not necessarily physical.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc tấn công' thường được dùng cho các hành động quân sự hoặc các cuộc tấn công mang tính chiến lược, không dùng để chỉ các hành động bạo lực đơn lẻ.

    • air strike; first strike
    • The military launched a surprise strike on the enemy base.Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào căn cứ của địch.
  6. 6.

    giá thực hiện

    In an option contract, the price at which the holder buys or sells if they choose to exercise the option.

    Trong tài chính, cụm từ 'strike price' thường được dịch đầy đủ là 'giá thực hiện' để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của từ 'strike'.

    • The investor chose an option contract with a strike price of 50 dollars.Nhà đầu tư đã chọn một hợp đồng quyền chọn với giá thực hiện là 50 đô la.