blow
verb/bləʊ//blaː/- 1.
thổi, phù, phù phù, thổi
To produce an air current.
⚠ Từ 'thổi' cũng được dùng cho nghĩa 'tạo luồng khí bằng miệng', nhưng trong ngữ cảnh thời tiết, nó chỉ hành động tự nhiên của gió.
ℹ Trong tiếng Anh, 'blow' có thể dùng làm động từ nội động từ (không cần tân ngữ) khi nói về gió, tương tự như cách dùng 'thổi' trong tiếng Việt.
- Lear. Blow windes, & crack your cheeks; Rage, blow / You Cataracts, and Hyrricano's ſpout,
- Tend to th' Maſters whiſtle: Blow till thou burſt thy winde, if roome enough.
- 2.
thổi, thở, thổi
To propel by an air current (or, if under water, a water current), usually with the mouth.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'thở' (hít thở) và 'thổi' (tạo luồng hơi để di chuyển vật). Ví dụ: 'Hãy thở bụi đi' là sai, đúng phải là 'Hãy thổi bụi đi'.
ℹ Từ 'thổi' được dùng cho cả hành động dùng miệng và hành động của gió làm di chuyển vật thể.
- Blow the dust off that book and open it up.
- To-night the winds begin to rise And roar from yonder dropping day: The last red leaf is whirl’d away, The rooks are blown about the skies; […]
- 3.
bị thổi bay, bay
To be propelled by an air current.
⚠ Học sinh hay viết 'những chiếc lá thổi trên đường' (như thể lá tự di chuyển); đúng phải là 'những chiếc lá bị thổi bay trên đường'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về vật bị gió di chuyển, ta thường dùng cấu trúc bị động 'bị thổi' để nhấn mạnh tác động của gió.
- The leaves blow through the streets in the fall.
- What stormy weather —the roofs are blowing off!
- 4.
đưa đẩy
To direct or move, usually of a person to a particular location.
ℹ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh văn chương hoặc lối nói ví von để chỉ việc một người xuất hiện bất ngờ như thể bị gió cuốn đến.
- "This is an unexpected pleasure!" exclaimed he. "What good fortune blows Lady Marchmont hither?"
- What good fortune blows her hither?Cơn gió nào đã đưa đẩy cô ấy đến đây vậy?
- 5.
thổi
To create or shape by blowing.
- to blow bubbles
- to blow glass
- 6.
thổi
To force a current of air upon with the mouth, or by other means.
⚠ Từ 'thổi' cũng được dùng cho nghĩa 'tạo ra luồng khí' (như gió thổi), nhưng ở đây tập trung vào hành động có chủ đích hướng luồng khí vào một đối tượng cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thổi' được dùng cho cả hành động dùng miệng và dùng thiết bị như máy thổi, trong khi tiếng Anh có thể phân biệt rõ hơn tùy ngữ cảnh.
- to blow the fire
- Blow on the hot coals to make the fire burn brighter.Hãy thổi vào đống than hồng để lửa cháy to hơn.
- 7.
phun nước
To exhale visibly through the spout the seawater which it has taken in while feeding.
- There’s nothing more thrilling to the whale watcher than to see a whale surface and blow.
- There she blows! (i.e. “I see a whale spouting!”)
- 8.
nổ
To burst or explode; to occur suddenly
- Get away from that burning gas tank! It’s about to blow!
- Hitler is very, very important, and something's going to blow in Europe.