hit
verb/hɪt/- 1.
đánh, đập
To strike.
- One boy hit the other.
- Orion hit a rabbit once; but though sore wounded it got to the bury, and, struggling in, the arrow caught the side of the hole and was drawn out. Indeed, a nail filed sharp is not of much avail as an arrowhead; you must have it barbed, and that was a little beyond our skill.
- 2.
đánh
To strike.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đánh' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về hành động bạo lực.
- Never hit your friends.Đừng bao giờ đánh bạn bè của mình.
- 3.
ấn
To strike.
⚠ Học sinh hay dùng 'đánh' cho phím máy tính; đúng phải là 'ấn' hoặc 'nhấn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ấn' hoặc 'nhấn' được dùng cho các thao tác trên bàn phím, trong khi 'đánh' chỉ dùng cho việc gõ văn bản hoặc tác động vật lý mạnh.
- Hit the Enter key to continue.
- Hit the Enter key to continue.Bạn hãy ấn phím Enter để tiếp tục.
- 4.
xử
To strike.
⚠ Người học thường dùng 'đánh' (nghĩa là đấm đá) thay vì 'xử' trong ngữ cảnh này; 'đánh' chỉ gây thương tích, còn 'xử' mang nghĩa giết người.
ℹ Đây là tiếng lóng của giới tội phạm, không dùng trong văn phong thông thường hay trang trọng.
- Hit him tonight and throw the body in the river.
- FREDO: Mikey, why would they ever hit poor old Frankie Five-Angels? I loved that ole sonuvabitch.