approach
verb/əˈpɹəʊt͡ʃ//əˈpɹoʊt͡ʃ/- 1.
tiến lại gần, đến, lại, lại gần
To come or go near, in place or time; to move toward; to advance nearer; to draw nigh.
⚠ Học sinh hay dùng 'tiến gần đến' một cách máy móc; trong tiếng Việt, 'tiến lại gần' tự nhiên hơn khi nói về khoảng cách vật lý.
ℹ Từ này có thể dùng cho cả không gian (đến gần một nơi) và thời gian (thời hạn đang đến gần).
- She approached the door cautiously.
- We were approached by a stranger asking for directions.
- 2.
thực hiện cú đánh tiếp cận
To play an approach shot.
⚠ Học sinh hay viết 'đánh bóng tiếp cận' vì dịch từng từ; cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Việt là 'thực hiện cú đánh tiếp cận'.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn gôn. 'Cú đánh tiếp cận' là danh từ chỉ hành động, không cần thêm loại từ.
- He played a very accurate approach shot from the edge of the green.Anh ấy đã thực hiện cú đánh tiếp cận rất chính xác từ mép green.
- 3.
tiệm cận
Used intransitively, followed by to: to draw near (to someone or something); to make advances; to approximate or become almost equal.
⚠ Từ 'gần bằng' có thể dùng cho nghĩa 'đến gần về mặt không gian', nhưng 'tiệm cận' chỉ dùng cho nghĩa trừu tượng về giá trị hoặc tính chất.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'tiệm cận' thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật để diễn tả sự tiến gần đến một giá trị hoặc trạng thái nào đó.
- He approaches to the character of the ablest statesman.
- The great source, as it appears to me, of the power of the Divine Comedy [by Dante Alighieri], is the strong belief with which the story seems to be told. In this respect, the only books which approach to its excellence are Gulliver's Travels and Robinson Crusoe.
- 4.
dần tiến về phía
Of an immovable object or a number of such objects: to be positioned as to (notionally) appear to be moving towards (a place).
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'dần tiến về phía' để diễn tả cảm giác thị giác khi các vật thể cố định dường như đang chuyển động lại gần.
- As we drove along the driveway, the trees approaching the house seemed more eerie.
- [T]here appears a seeming mount, made up of trees rising one higher than another, in proportion as they approach the centre.
- 5.
tiến lại gần
To move toward (someone or something) in place, time, character, or value; to draw nearer to.
⚠ Học sinh hay viết 'tiến lại gần tôi' thành 'tiến lại gần đến tôi'; đúng phải là 'tiến lại gần tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiến lại gần' thường được dùng trực tiếp với tân ngữ chỉ người hoặc vật mà không cần thêm giới từ như 'đến'.
- “Would counsel please approach the bench?” asked the judge.
- He approached the age of manhood.
- 6.
kéo lại gần
To bring (something) near something else; to cause (something) to draw near.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'kéo lại gần' thường được sử dụng khi vật được di chuyển là đồ vật có thể kéo lê hoặc di chuyển trên mặt sàn, ví dụ như ghế hoặc bàn.
- "My story is not long," said the artist; "but your honour had better sit while you listen to it." So saying, he approached to the fire a three-footed stool, and took another himself, […]
- He approached a chair for me to sit.Anh ấy kéo lại gần một chiếc ghế để tôi ngồi.