swing
verb/ˈswɪŋ/- 1.
đung đưa, đu, đung đưa
To rotate about an off-centre fixed point.
ℹ Từ 'đung đưa' tập trung vào chuyển động lắc lư quanh một điểm tựa, khác với 'đu' thường gợi liên tưởng đến hành động chơi xích đu hoặc treo người.
- The plant swung in the breeze.
- With one accord the tribe swung rapidly toward the frightened cries, and there found Terkoz holding an old female by the hair and beating her unmercifully with his great hands.
- 2.
nhún nhảy
To dance.
ℹ Từ này thường dùng để chỉ hành động nhảy múa một cách thoải mái, không cần kỹ thuật chuyên nghiệp.
- They were dancing together to the upbeat music.Họ cùng nhau nhún nhảy theo điệu nhạc sôi động.
- 3.
chơi xích đu
To ride on a swing.
⚠ Người học hay viết 'đang đu xích đu' hoặc 'đang chơi đu', nhưng cụm từ tự nhiên nhất là 'chơi xích đu'.
ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'chơi' thường được thêm vào trước tên trò chơi để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh.
- The children laughed as they swung.
- The children laughed as they swung.Lũ trẻ cười khúc khích khi đang chơi xích đu.
- 4.
trao đổi bạn tình
To participate in the swinging lifestyle; to participate in wifeswapping.
ℹ Đây là một thuật ngữ nhạy cảm và mang tính văn hóa phương Tây, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt truyền thống.
- We find it difficult to meet couples our age, and often swing with single, straight men. We have rules: no married guys cheating on their wives, no one too young or too old, and no one who supports Trump.
- My husband wasn’t so lucky and didn’t get to swing at all so was very disappointed. I’m desperate to do it all again but he’s not so keen.
- 5.
bị treo cổ
To hang from the gallows; to be punished by hanging, swing for something or someone; (often hyperbolic) to be severely punished.
⚠ Người học hay dịch nhầm 'swing' là 'đung đưa' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'bị treo cổ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'swing' ở nghĩa này thường đi với giới từ 'for' để chỉ tội danh dẫn đến án tử hình.
- “It's all clear,” he whispered. “Have you the chisel and the bags? Great Scott! Jump, Archie, jump, and I'll swing for it!” Sherlock Holmes had sprung out and seized the intruder by the collar. The other dived down the hole, and I heard the sound of rending cloth as Jones clutched at his skirts.
- If he gets caught, he will swing for his crimes.Nếu anh ta bị bắt, anh ta sẽ bị treo cổ vì tội ác của mình.
- 6.
đung đưa
To move sideways in its trajectory.
ℹ Từ này được dùng cho các vật thể chuyển động qua lại một cách tự nhiên hoặc do tác động của ngoại lực như gió.
- The tree branch was swinging in the wind.Cành cây đung đưa trong gió.