stroke

noun/stɹəʊk//stɹoʊk/
  1. 1.

    cú đánh

    An act of hitting; a blow, a hit.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi thêm loại từ 'cái' vào trước 'cú đánh' (ví dụ: 'một cái cú đánh'); thực tế 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi, nên chỉ cần nói 'một cú đánh'.

    ℹ Từ 'cú' trong 'cú đánh' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra nhanh và mạnh.

    • a stroke on the chin
    • Hee paſſed the vvhole length of Italie vvithout reſiſtance, […] He likevviſe entred and vvonne (in effect) the vvhole Kingdome of Naples it ſelfe, vvithout ſtriking ſtroke.
  2. 2.

    cái roi

    An act of hitting; a blow, a hit.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cú đánh'; đúng phải là 'một cú đánh' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ.

    ℹ Trong ngữ cảnh hình phạt, 'cái roi' thường được dùng để chỉ số lượng đòn roi, trong khi 'cú đánh' mang nghĩa chung cho một hành động tác động lực.

    • Singapore plans to cane scammers and scam mules, with mandatory caning of at least six strokes for scammers and discretionary caning for mules.
    • Their mightie ſtrokes their haberieons diſmayld, / And naked made each others manly ſpalles; […]
  3. 3.

    cú đánh

    An act of hitting; a blow, a hit.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'cú đánh' (hành động) và 'vết đánh' (dấu vết để lại). Ví dụ: 'Tôi thấy một cú đánh trên mặt anh ấy' là sai, đúng phải là 'Tôi thấy một vết bầm do cú đánh trên mặt anh ấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cú đánh' thường được dùng kèm với các động từ chỉ hành động mạnh như 'tung ra', 'giáng', hoặc 'nhận'.

    • [W]hen a man goeth into the wood with his neighbor, to hew wood, and his hand fetcheth a ſtroke with the axe to cut downe the tree, and the head ſlippeth from the helue, and lighteth vpon his neighbour that he die, he ſhall flee vnto one of thoſe cities, and liue: […]
    • VVith lifted Arms they order ev'ry Blovv, / And chime their ſounding Hammers in a Rovv; / VVith ſtrokes of Anvils Ætna groans belovv.
  4. 4.

    cú đánh

    An act of hitting; a blow, a hit.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cú đánh'; đúng phải là 'một cú đánh' vì từ 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    ℹ Từ 'cú' trong tiếng Việt thường được dùng làm loại từ cho các hành động mang tính tác động mạnh hoặc bất ngờ.

    • on the stroke of midnight
    • Expect the second [ghost] on the next night at the same hour. The third upon the next night when the last stroke of twelve has ceased to vibrate. Look to see me no more; and look that, for your own sake, you remember what has passed between us!
  5. 5.

    cú đánh

    An act of hitting; a blow, a hit.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'cái đánh' để chỉ hành động này; đúng phải là 'cú đánh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' thường được dùng làm loại từ cho các hành động va chạm mạnh như 'cú đấm', 'cú đá', hoặc 'cú đánh'.

    • He fell down after a hard blow to the head.Anh ấy đã ngã xuống sau một cú đánh mạnh vào đầu.
  6. 6.

    cú đánh

    An act of hitting; a blow, a hit.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cú' được dùng làm loại từ cho các hành động va chạm nhanh và mạnh như 'cú đánh', 'cú đấm', hoặc 'cú đá'.

    • He fell down after a hard stroke to the head.Anh ấy đã ngã xuống sau một cú đánh mạnh vào đầu.

stroke

verb/stɹəʊk//stɹoʊk/
  1. 1.

    gạch ngang

    To draw the horizontal line across the upright part (of the letter t).

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • Remember to stroke the letter t when you finish writing it.Hãy nhớ gạch ngang chữ t khi bạn viết xong.
  2. 2.

    gạch bỏ

    Followed by out or through: to draw a line or lines through (text) to indicate that it is deleted; to cancel, to strike or strike out.

    ⚠ Học sinh hay viết 'gạch chéo đi' hoặc 'gạch ngang qua'; đúng phải là 'gạch bỏ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'gạch bỏ' thường được dùng phổ biến hơn là dịch sát nghĩa từng từ của cụm động từ tiếng Anh.

    • Please stroke out the unnecessary words in this paragraph.Bạn hãy gạch bỏ những từ không cần thiết trong đoạn văn này.
  3. 3.

    điểm

    Of a bell or clock: to chime or sound to indicate (the hour, the time, etc.).

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'đánh' cho mọi trường hợp phát ra âm thanh của chuông; tuy nhiên, với đồng hồ báo giờ, từ 'điểm' mang tính văn chương và chính xác hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điểm' thường được dùng kết hợp với số đếm để chỉ thời gian mà đồng hồ báo hiệu.

    • The antique clock just struck twelve.Chiếc đồng hồ cổ vừa điểm mười hai tiếng chuông.
  4. 4.

    kẻ sọc

    To mark (something) with lines or stripes; to stripe.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hội họa hoặc thiết kế khi muốn mô tả việc tạo ra các đường nét trang trí trên một bề mặt.

    • She used a pencil to stroke the white paper with lines.Cô ấy dùng bút chì kẻ sọc lên tờ giấy trắng.
  5. 5.

    sút

    To hit or kick (the ball) with a flowing or smooth motion; also, to score (a goal, a point, etc.) by doing so.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sút' thường được dùng cho bóng đá, trong khi 'đánh' được dùng cho các môn thể thao dùng gậy như tennis, golf hoặc bóng bàn.

    • He stroked the ball expertly into the corner of the net.Anh ấy sút bóng điệu nghệ vào góc lưới.
  6. 6.

    chèo với tốc độ

    Of a rower or a crew: to row at (a rate of a certain number of strokes (“movements of the oar through water”) per minute).

    ℹ Trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp, từ 'nhịp' được dùng để chỉ mỗi lần mái chèo đi qua mặt nước.

    • This rowing crew is stroking at 30 beats per minute.Đội đua thuyền này đang chèo với tốc độ 30 nhịp mỗi phút.

stroke

verb/stɹəʊk//stɹoʊk/
  1. 1.

    vuốt ve, vuốt

    To move one's hand or an object (such as a broom or brush) along (a surface) in one direction, touching it lightly; to caress.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'vuốt ve' với 'vỗ về' (an ủi bằng lời nói hoặc hành động). 'Vuốt ve' dùng cho hành động chạm tay, còn 'vỗ về' dùng cho việc an ủi tinh thần.

    ℹ Từ 'vuốt' thường được dùng cho cả hành động âu yếm và hành động vuốt phẳng bề mặt (như vuốt râu hoặc vuốt tóc), trong khi 'vuốt ve' nhấn mạnh vào tính chất âu yếm, nhẹ nhàng.

    • His Majestie began first to touch for yᵉ evil, according to custome, thus: his Maᵗⁱᵉ sitting under his State in yᵉ Banquetting House, the Chirurgeons cause the sick to be brought or led up to the throne, where they kneeling, yᵉ King strokes their faces or cheekes with both his hands at once, at which instant a Chaplaine in his formalities says, "He put his hands upon them and he healed them."
    • The tender Sire, vvho ſavv her bluſh, and cry, / Aſcrib'd it all to Maiden-modeſty, / And dry'd the falling Drops, and yet more kind, / He ſtroak'd her Cheeks, and holy Kiſſes join'd.
  2. 2.

    vuốt ve

    To move one's hand or an object (such as a broom or brush) along (a surface) in one direction, touching it lightly; to caress.

    ⚠ Từ 'vuốt' có thể dùng cho các nghĩa khác như vuốt tóc hoặc vuốt phẳng quần áo, nhưng trong ngữ cảnh này, 'vuốt ve' nhấn mạnh vào hành động âu yếm.

    ℹ Từ 'vuốt ve' thường được dùng khi muốn thể hiện sự âu yếm, trong khi 'vuốt' mang nghĩa trung tính hơn, có thể dùng cho cả hành động âu yếm hoặc hành động vuốt phẳng bề mặt.

    • She often strokes the little cat when it lies in her lap.Cô ấy thường vuốt ve con mèo nhỏ khi nó nằm trong lòng cô ấy.
  3. 3.

    vuốt

    To bring (something) to a certain condition by stroking (sense 1).

    ⚠ Từ 'vuốt' cũng được dùng cho nghĩa 'vuốt ve' (caress). Điểm khác biệt là ở đây 'vuốt' đi kèm với kết quả cụ thể (như làm phẳng, làm mượt) thay vì chỉ là hành động chạm nhẹ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vuốt' thường được dùng cho hành động vuốt ve (cảm xúc) hoặc vuốt cho phẳng (vật lý). Ở nghĩa này, nó tập trung vào kết quả làm cho vật trở nên phẳng phiu.

    • She smoothed the tablecloth by stroking it before setting the plates.Cô ấy vuốt phẳng chiếc khăn trải bàn trước khi đặt đĩa lên.
  4. 4.

    động viên

    To give assurance to (someone) through encouragement.

    ℹ Từ này được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc khích lệ tinh thần, khác với nghĩa đen là vuốt ve bằng tay.

    • [W]hen thou cam'ſt firſt / Thou ſtroakſt me, & made much of me: […]
    • She always knows how to stroke me whenever I face difficulties at work.Cô ấy luôn biết cách động viên tôi mỗi khi tôi gặp khó khăn trong công việc.
  5. 5.

    nịnh hót

    To influence (someone) by convincing or flattering them.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nịnh hót' mang sắc thái tiêu cực rõ rệt hơn so với từ 'stroke' trong tiếng Anh vốn có thể mang nghĩa trung tính hoặc thao túng tùy ngữ cảnh.

    • He tried to stroke his boss to get a raise.Anh ấy cố gắng nịnh hót sếp để được tăng lương.
  6. 6.

    vắt kiệt

    To milk (a cow or other animal); especially, to squeeze the teat of (a cow, etc.) to extract the last bit of milk from the udder; to strap (dialectal), to strip.

    ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi cụ thể để chỉ thao tác vắt sữa cuối, không dùng để chỉ hành động vuốt ve hay mơn trớn.

    • The farmer stroked the cow's udder to get the last bit of milk.Người nông dân vắt kiệt bầu vú bò để lấy nốt những giọt sữa cuối cùng.

stroke

noun/stɹəʊk//stɹoʊk/
  1. 1.

    cái vuốt ve

    An act of moving one's hand or an object along a surface in one direction, touching it lightly; a caress.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm loại từ trước 'cái vuốt ve' như 'một cái cái vuốt ve'; đúng phải là 'một cái vuốt ve' vì 'cái' đã là một phần của cụm từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cái vuốt ve' thường đi kèm với các động từ như 'dành cho' hoặc 'trao cho' để diễn tả hành động âu yếm.

    • She gave the cat a stroke.
    • She gave the cat a gentle stroke.Cô ấy dành cho con mèo một cái vuốt ve âu yếm.
  2. 2.

    sự khích lệ

    A gesture of assurance given as encouragement; specifically (psychoanalysis) in transactional analysis: a (generally positive) reaction expressed to a person which fulfils their desires or needs.

    ℹ Trong phân tích giao dịch, 'stroke' là thuật ngữ chuyên môn chỉ đơn vị cơ bản của sự công nhận xã hội; trong ngữ cảnh thông thường, người Việt dùng 'sự khích lệ' hoặc 'lời động viên' để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

    • Not providing a stroke to a client can sometimes facilitate the client in becoming aware of their neediness or desire for approval. By not giving a stroke, the client's need is brought to the surface, where it is amenable to change, […]
    • Not providing a stroke to a client can sometimes facilitate the client in becoming aware of their neediness or desire for approval.Việc thiếu sự khích lệ từ nhà trị liệu có thể khiến bệnh nhân nhận ra nhu cầu được công nhận của chính mình.
  3. 3.

    lời nịnh hót

    A flattering or friendly act, comment, etc., done or made to a person to influence them.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nịnh hót' mang sắc thái tiêu cực rõ rệt hơn từ 'stroke' trong tiếng Anh, vốn có thể mang nghĩa trung tính hoặc chiến lược hơn.

    • He used a stroke to persuade his boss to give him a raise.Anh ta dùng những lời nịnh hót để thuyết phục sếp tăng lương cho mình.