toss

noun/tɒs//tɔs/
  1. 1.

    cú ném

    A throw, a lob, of a ball etc., with an initial upward direction, particularly with a lack of care.

    Học sinh hay viết 'một cái cú ném'; đúng phải là 'một cú ném' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Từ 'cú' trong 'cú ném' hoạt động như một loại từ chỉ hành động, vì vậy không cần thêm 'cái' hay bất kỳ loại từ nào khác phía trước.

    • He made a toss of the ball over the fence.Anh ấy thực hiện một cú ném bóng qua hàng rào.
  2. 2.

    việc tung đồng xu

    The coin toss before a cricket match in order to decide who bats first, or before a football match in order to decide the direction of play.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'một cái tung đồng xu'; đúng phải là 'việc tung đồng xu' vì đây là một danh từ chỉ sự việc.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động mang tính thủ tục trước trận đấu hơn là chỉ một danh từ đơn thuần.

    • The captains of both teams met for the coin toss before the match began.Đội trưởng hai đội gặp nhau để thực hiện việc tung đồng xu trước khi trận đấu bắt đầu.
  3. 3.

    cái hất đầu

    A haughty throwing up of the head.

    Trong tiếng Việt, 'cái hất đầu' thường được dùng để miêu tả cử chỉ cơ thể, không phải là một danh từ trừu tượng.

    • She responded with a haughty toss of her head.Cô ấy đáp lại bằng một cái hất đầu đầy kiêu ngạo.
  4. 4.

    chẳng thèm quan tâm

    Concern or consideration.

    Học sinh hay dịch nhầm 'toss' thành 'cái quăng' hoặc 'cái ném' trong ngữ cảnh này; đúng phải dùng cụm từ biểu đạt thái độ là 'chẳng thèm quan tâm'.

    Đây là một cách nói lóng của người Anh, thường dùng trong cấu trúc 'not give a toss'. Nó mang sắc thái suồng sã và đôi khi thô lỗ, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • I don't give a toss about her.
    • I don't give a toss about her opinion.Tôi chẳng thèm quan tâm cô ta nghĩ gì.
  5. 5.

    sự náo động

    A state of agitation; commotion.

    Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Anh để mô tả một tình trạng bất ổn hoặc lo âu tập thể, không phải là một hành động ném vật gì đó.

    • This put us at the board into a Tosse.
    • "We are all in a toss, in our neighborhood," said Mistress Pottle.
  6. 6.

    đơn vị đo cá cơm

    A measure of sprats.

    Đây là một đơn vị đo lường cũ và chuyên biệt, không được sử dụng trong đời sống hiện đại.

    • It will differ from the heaped measure of oysters, improperly called the peck, by about one-seventh part in excess, and from the toss of sprats by about one-third part in excess.
    • This amount is about one-third in excess of a toss of sprats.Lượng cá này nhiều hơn một đơn vị đo cá cơm khoảng một phần ba.

toss

verb/tɒs//tɔs/
  1. 1.

    tung

    To throw with an initial upward direction.

    Học sinh hay dùng 'ném' cho mọi trường hợp, nhưng 'ném' thường mang nghĩa ném mạnh hoặc ném đi xa. Với hành động ném nhẹ lên cao, hãy dùng 'tung'.

    Trong tiếng Việt, 'tung' thường đi kèm với các vật nhẹ như bóng, đồng xu hoặc khăn, trong khi 'ném' dùng cho các vật nặng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh lực tác động.

    • Toss it over here!
    • He tossed the ball into the air and caught it.Anh ấy tung quả bóng lên không trung rồi bắt lấy nó.
  2. 2.

    hất

    To lift with a sudden or violent motion.

    Từ 'hất' thường được dùng khi cử động bộ phận cơ thể để biểu đạt thái độ hoặc ra hiệu, khác với nghĩa ném đồ vật đi.

    • to toss the head
    • He tossed his arm aloft, and proudly told me, He would not stay.
  3. 3.

    đày đọa

    To subject to trials; to harass.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng để chỉ việc một người bị hoàn cảnh hoặc số phận xoay vần, khác với nghĩa 'ném' hay 'tung' vật thể.

    • Whom devils fly, thus is he tossed of men.
    • Life has tossed him with countless harsh trials.Cuộc đời đã đày đọa anh ấy bằng vô vàn thử thách khắc nghiệt.
  4. 4.

    tung đồng xu

    To flip a coin, to decide a point of contention.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm từ đầy đủ 'tung đồng xu' thay vì chỉ dùng một động từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • We should toss for it.
    • I'll toss you for it.
  5. 5.

    vứt

    To discard; to throw away.

    Trong ngữ cảnh thông thường, 'vứt' mang sắc thái mạnh hơn 'bỏ', ám chỉ hành động loại bỏ một cách dứt khoát hoặc không quan tâm đến món đồ đó nữa.

    • I don't need it any more; you can just toss it.
    • I don't need it any more; you can just toss it.Tôi không cần cái này nữa, bạn cứ vứt nó đi.