throw

verb/θɹəʊ/[θɾ̪̊əʊ]
  1. 1.

    chọi, ném, quăng

    To hurl; to release (an object) with some force from one’s hands, an apparatus, etc. so that it moves rapidly through the air.

    • throw a shoe; throw a javelin
    • When this conversation was repeated in detail within the hearing of the young woman in question, and undoubtedly for his benefit, Mr. Trevor threw shame to the winds and scandalized the Misses Brewster then and there by proclaiming his father to have been a country storekeeper.
  2. 2.

    hất

    To eject or cause to fall off.

    Trong tiếng Việt, 'hất' thường được dùng cho hành động của động vật hoặc phương tiện làm người ngồi trên bị rơi xuống, trong khi 'quật' nhấn mạnh vào chuyển động mạnh, đột ngột.

    • the horse threw its rider
    • There the snake throws her enamelled skin.
  3. 3.

    đẩy

    To move to another position or condition; to displace.

    Trong tiếng Việt, từ 'đẩy' thường được dùng theo nghĩa đen là tác động lực vật lý, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng ẩn dụ để chỉ việc đưa ai đó vào một hoàn cảnh mới.

    • throw the switch
    • This time was most dreadful for Lilian. Thrown on her own resources and almost penniless, she maintained herself and paid the rent of a wretched room near the hospital by working as a charwoman, sempstress, anything. In a moment she had dropped to the level of a casual labourer.
  4. 4.

    vuốt

    To make (a pot) by shaping clay as it turns on a wheel.

    Học sinh hay dùng từ 'ném' (nghĩa là quăng vật đi) cho trường hợp làm gốm; đúng phải là 'vuốt'.

    Từ 'vuốt' trong ngữ cảnh này là thuật ngữ chuyên môn trong nghề làm gốm, mô tả hành động tay người thợ di chuyển dọc theo khối đất sét đang xoay.

    • Through practice, you’ll learn how to add the right amount of water as you throw a pot, and your fingers will feel when the pot has reached the proper thickness.
    • She is throwing a ceramic vase on the wheel.Cô ấy đang vuốt một chiếc bình gốm trên bàn xoay.
  5. 5.

    ném bóng sai luật

    To deliver (the ball) illegally by straightening the bowling arm during delivery.

    Người học thường nhầm lẫn với hành động ném bóng thông thường; cần dùng 'ném bóng sai luật' để chỉ lỗi kỹ thuật trong môn cricket.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn cricket, không dùng cho các môn thể thao khác như bóng chày hay bóng rổ.

    • The umpire penalized the player for throwing the ball illegally during the delivery.Trọng tài đã phạt cầu thủ vì hành động ném bóng sai luật trong lúc giao bóng.
  6. 6.

    ném ra

    To send (an error) to an exception-handling mechanism in order to interrupt normal processing.

    Học sinh hay dịch nhầm 'throw' là 'ném' theo nghĩa đen; trong lập trình, phải dùng 'ném ra' hoặc 'phát' ngoại lệ.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lập trình máy tính, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • If the file is read-only, the method throws an invalid-operation exception.
    • This method will throw an exception if the file does not exist.Phương thức này sẽ ném ra một ngoại lệ nếu tệp tin không tồn tại.
  7. 7.

    bán độ, buông, quăng

    To intentionally lose a game.

    Từ 'bán độ' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao khi có yếu tố tiền bạc hoặc cá cược, khác với nghĩa 'ném' hay 'vứt' của từ 'throw' trong các ngữ cảnh khác.

    • The tennis player was accused of taking bribes to throw the match.
    • Four pairs of women's doubles badminton players, including the Chinese top seeds, have been ejected from the Olympic tournament for trying to throw matches in an effort to secure a more favourable quarter-final draw.

throw

noun/θɹəʊ/[θɾ̪̊əʊ]
  1. 1.

    cú ném

    The act of throwing something.

    Học sinh hay viết 'một cái ném'; đúng phải là 'một cú ném' vì ném là động từ, không phải danh từ chỉ vật.

    Trong tiếng Việt, 'cú' thường được dùng để chỉ một hành động diễn ra nhanh và dứt khoát, như 'cú đá', 'cú đấm', hoặc 'cú ném'.

    • With an accurate throw, he lassoed the cow.
    • What a great throw by the quarterback!
  2. 2.

    thế vật

    A move in which one lifts or unbalances one’s opponent and then brings him down to the ground.

    Học sinh hay viết 'một cái vật' khi nói về kỹ thuật này; đúng phải là 'một thế vật'.

    Từ 'thế' thường được dùng trong võ thuật để chỉ các tư thế hoặc kỹ thuật chiến đấu.

    • He executed a beautiful throw.Anh ấy đã thực hiện một thế vật rất đẹp mắt.
  3. 3.

    khả năng ném

    One’s ability to throw.

    Trong tiếng Việt, từ 'ném' thường đi kèm với các danh từ chỉ khả năng để diễn đạt ý nghĩa này thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • He’s always had a pretty decent throw.
    • He’s always had a pretty decent throw.Anh ấy luôn có khả năng ném khá tốt.
  4. 4.

    tầm ném

    The distance travelled by something thrown.

    Trong cụm từ cố định 'a stone's throw', người Việt thường dùng cách diễn đạt tự nhiên hơn là 'một quãng rất gần' hoặc 'cách một quãng ngắn' thay vì dịch sát nghĩa đen.

    • a stone's throw
    • Only on the north-east may aught save a winged thing come at the castle, across a smooth grass-grown saddle less than a stone’s throw in width.
  5. 5.

    đường bay

    The flight of a thrown object.

    Trong tiếng Việt, từ 'đường bay' thường được dùng để chỉ quỹ đạo của vật thể đang bay trong không trung, khác với hành động ném.

    • The throw of the ball was beautiful.Đường bay của quả bóng rất đẹp.
  6. 6.

    hành trình

    A distance travelled in general; displacement.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'độ dịch chuyển' thường được dùng để chỉ chính xác khoảng cách di chuyển của các bộ phận cơ khí.

    • the throw of the piston
    • The visibility of the screen image is affected by the length of throw of the projector, the type of projector, the intensity of the projector lamp, and the type of the screen.

throw

noun/θɹəʊ/[θɾ̪̊əʊ]
  1. 1.

    lần

    A moment, time, occasion.

    Từ 'lần' cũng được dùng cho nghĩa 'một hành động ném', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất của một dịp hoặc thời điểm xảy ra sự việc.

    Từ 'lần' được dùng để chỉ số lần thực hiện một hành động, không phải là một danh từ chỉ thời gian kéo dài.

    • I only had one throw and I hit the target.Tôi chỉ ném bóng có một lần mà đã trúng đích.
  2. 2.

    một lúc

    A period of time; a while.

    Đây là cách dùng cổ ngữ trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng 'a while'.

    • Downe himselfe he layd Vpon the grassie ground, to sleepe a throw; The cold earth was his couch, the hard steele his pillow.
    • He lay down on the grass to rest for a while.Anh ấy nằm xuống bãi cỏ để nghỉ một lúc.