opportunity

noun/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tɪ//-ˈt͡ʃuː.-/
  1. 1.

    cơ hội

    A chance for advancement, progress or profit.

    • seize the opportunity
    • take an opportunity
  2. 2.

    cơ hội

    A favorable circumstance or occasion.

    Từ 'cơ hội' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Having a holiday is a great opportunity to relax.
    • Having a holiday is a great opportunity to relax.Kỳ nghỉ là một cơ hội tuyệt vời để thư giãn.
  3. 3.

    sự thích hợp

    Opportuneness.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong văn phong hành chính hoặc học thuật để chỉ tính đúng đắn của một quyết định dựa trên thời điểm.

    • The Court questioned the opportunity of introducing these measures in such an uncertain economic climate.
    • The Court questioned the opportunity of introducing these measures in such an uncertain economic climate.Tòa án đã đặt câu hỏi về sự thích hợp của việc áp dụng các biện pháp này trong bối cảnh kinh tế không chắc chắn.