possibility
noun/ˌpɒs.ɪˈbɪl.ɪ.ti//ˌpɑ.səˈbɪl.ə.ti/- 1.
khả năng, khả năng, sự có thể
The quality of being possible.
⚠ Từ 'khả năng' cũng dùng cho nghĩa 'năng lực' (capability). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các động từ chỉ sự xảy ra (như 'xảy ra', 'diễn ra'), nó mang nghĩa 'possibility'; khi đi với các động từ chỉ hành động (như 'làm', 'giải quyết'), nó mang nghĩa 'capability'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khả năng' được dùng cho cả nghĩa 'khả năng xảy ra' (possibility) và 'năng lực' (capability). Tuy nhiên, khi nói về xác suất, người Việt thường dùng cụm 'khả năng xảy ra' để làm rõ nghĩa.
- 'There is little possibility of that happening' 'I'd say there's rather a strongish possibility that it won't.'
- There is little possibility of that happening.Có rất ít khả năng điều đó sẽ xảy ra.
- 2.
khả năng
A thing possible; that which may take place or come into being.
⚠ Từ 'khả năng' cũng được dùng cho nghĩa 'chất lượng của việc có thể xảy ra', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào một sự kiện cụ thể có thể xảy ra thay vì tính chất lý thuyết.
ℹ Từ 'khả năng' thường được dùng như một danh từ trừu tượng nên không cần đi kèm loại từ.
- Since the launch early last year of […] two Silicon Valley start-ups offering free education through MOOCs, massive open online courses, the ivory towers of academia have been shaken to their foundations. University brands built in some cases over centuries have been forced to contemplate the possibility that information technology will rapidly make their existing business model obsolete.
- They are contemplating the possibility that technology will change the way we work.Họ đang cân nhắc khả năng công nghệ sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
- 3.
lựa chọn
An option or choice, usually used in context with future events.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lựa chọn' có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, trong khi 'possibility' ở nghĩa này luôn là danh từ.
- Mycelial lives are so other, their possibilities so strange.
- We are considering every possibility for this year's summer vacation.Chúng tôi đang cân nhắc mọi lựa chọn cho kỳ nghỉ hè năm nay.
- 4.
khả năng
Capability, power or capacity to act.
⚠ Từ 'khả năng' cũng được dùng cho nghĩa 'xác suất xảy ra', nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào năng lực chủ quan của chủ thể thay vì tính ngẫu nhiên của sự kiện.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'khả năng' nhấn mạnh vào năng lực thực hiện hành động, khác với nghĩa 'xác suất' (probability) của từ này.
- VVere Iacke Strawe a liue againe, And I in as good poſſibility as euer I was, I would lay a ſurer trumpe, Ere I would loſe ſo faire a tricke.
- He has the capability to work under high pressure.Anh ấy có khả năng làm việc dưới áp lực cao.