choice

noun/tʃɔɪs/[t͡ʃoɪ̯s]
  1. 1.

    sự lựa chọn, sự quyết định

    An option; a decision; an opportunity to choose or select something.

    Trong tiếng Việt, 'sự lựa chọn' thường được dùng để chỉ cả quá trình cân nhắc lẫn phương án được đưa ra, không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Do I have a choice of what color to paint it?
    • Libertarian paternalism is the view that, because the way options are presented to citizens affects what they choose, society should present options in a way that “nudges” our intuitive selves to make choices that are more consistent with what our more deliberative selves would have chosen if they were in control.
  2. 2.

    quyền lựa chọn

    The power to choose.

    Học sinh hay viết 'cái quyền lựa chọn'; đúng phải là 'quyền lựa chọn' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'quyền' thường được dùng để chỉ khả năng hoặc thẩm quyền được làm một việc gì đó.

    • She didn't leave us much choice.
    • For he is also the political leader of the nation, or has it in his choice to be.
  3. 3.

    lựa chọn

    One selection or preference; that which is chosen or decided; the outcome of a decision.

    Từ 'lựa chọn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'sự lựa chọn' (quyền được chọn), nhưng ở nghĩa này nó đóng vai trò là kết quả cụ thể của hành động chọn.

    Từ 'lựa chọn' có thể vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt, nhưng khi dùng làm danh từ chỉ kết quả của việc chọn, nó không cần loại từ đi kèm.

    • The ice cream sundae is a popular choice for dessert.
    • The ice cream sundae is a popular choice for dessert.Kem sundae là một lựa chọn phổ biến cho món tráng miệng.
  4. 4.

    lựa chọn

    Anything that can be chosen.

    Từ 'lựa chọn' cũng được dùng cho nghĩa 'quyết định' hoặc 'khả năng chọn', nhưng trong ngữ cảnh liệt kê các món cụ thể như ví dụ, nó đóng vai trò là danh từ chỉ vật được chọn.

    Từ 'lựa chọn' có thể dùng như danh từ chỉ vật được chọn hoặc hành động chọn, tùy thuộc vào ngữ cảnh trong câu.

    • You have three choices: vanilla, strawberry or chocolate.
    • You have three choices: vanilla, strawberry or chocolate.Bạn có ba lựa chọn: vani, dâu tây hoặc sô-cô-la.
  5. 5.

    tinh hoa

    The best or most preferable part.

    Từ 'tinh hoa' thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc thành phần ưu tú nhất của một tập thể, thay vì chỉ đơn thuần là một lựa chọn.

    • The flower and choice / Of many provinces from bound to bound.
    • This team brings together the choice of the clubs in the region.Đội bóng này tập hợp những tinh hoa của các câu lạc bộ trong vùng.
  6. 6.

    sự chọn lọc

    Care and judgement in selecting; discrimination, selectiveness.

    Trong ngữ cảnh này, 'choice' nhấn mạnh vào quá trình suy xét cẩn thận trước khi quyết định, thay vì chỉ đơn thuần là hành động chọn một trong nhiều phương án.

    • I imagine they [the apothegms of Caesar] were collected with judgment and choice.
    • We see children perpetually running from place to place to hunt out something new; they catch with great eagerness, and with very little choice, at whatever comes before them; their attention is engaged by every thing, because every thing has, in that stage of life, the charm of novelty to recommend it.

choice

adj/tʃɔɪs/[t͡ʃoɪ̯s]
  1. 1.

    tuyệt hảo

    Especially good or preferred.

    Người học hay nhầm lẫn 'choice' (tính từ) với 'sự lựa chọn' (danh từ). Không được viết 'một vị trí lựa chọn' vì 'lựa chọn' ở đây là hành động hoặc danh từ, không phải tính từ chỉ chất lượng.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả chất lượng cao cấp của sản phẩm hoặc vị trí địa lý.

    • It's a choice location, but you will pay more to live there.
    • This it is, that for ever keeps God’s true princes of the Empire from the world’s hustings; and leaves the highest honors that this air can give, to those men who become famous more through their infinite inferiority to the choice hidden handful of the Divine Inert, than through their undoubted superiority over the dead level of the mass.
  2. 2.

    kỹ tính

    Careful in choosing; discriminating.

    Học sinh hay dùng 'kỹ tính' để chỉ tính cách cẩn thận nói chung, nhưng trong ngữ cảnh này, 'kỹ tính' nhấn mạnh vào sự khắt khe trong việc lựa chọn.

    Từ này mang sắc thái cổ điển trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'kỹ tính' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để mô tả người khó tính hoặc cẩn thận khi chọn lựa.

    • that such iron moulds as these shall have autority to knaw out the choicest periods of exquisitest books, and to commit such a treacherous fraud against the orphan remainders of worthiest men after death, the more sorrow will belong to that haples race of men, whose misfortune it is to have understanding.
    • Choice word, and measured phrase; above the reach / Of ordinary men; a stately speech;

choice

intj/tʃɔɪs/[t͡ʃoɪ̯s]
  1. 1.

    tuyệt

    Cool; excellent.

    Đây là từ lóng đặc trưng của tiếng Anh New Zealand, không nên dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.

    • "I'm going to the movies." —"Choice!"
    • — I'm going to the movies tonight. — Choice!— Tối nay mình đi xem phim nhé. — Tuyệt!