prize
noun/ˈpɹaɪ̯z//ˈpɹɑ̟ɪ̯z/- 1.
chiến lợi phẩm
That which is taken from another; something captured; a thing seized by force, stratagem, or superior power.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các vật phẩm thu được sau một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.
- […] wherefore he now begunne To challenge her anew, as his owne prize, Whom formerly he had in battell wonne,
- They brought back a lot of spoils after the battle.Họ đã mang về rất nhiều chiến lợi phẩm sau trận chiến.
- 2.
chiến lợi phẩm
Anything captured by a belligerent using the rights of war; especially, property captured at sea in virtue of the rights of war, as a vessel.
ℹ Từ này mang tính chất pháp lý và quân sự, thường dùng để chỉ tài sản bị tịch thu hợp pháp trong chiến tranh, khác với nghĩa 'giải thưởng' thông thường.
- Having taken all the Treasure on Board their own Ships, and plundered their Prize of every Thing elſe they either wanted or liked, they let her go; ſhe not being able to continue her Voyage, returned back: […]
- The captured vessel became a prize of the enemy navy.Con tàu bị bắt giữ trở thành chiến lợi phẩm của hải quân đối phương.
- 3.
giải, giải thưởng
An honour or reward striven for in a competitive contest; anything offered to be competed for, or as an inducement to, or reward of, effort.
- I fought and conquer’d, yet have lost the prize.
- 4.
giải thưởng
That which may be won by chance, as in a lottery.
⚠ Từ 'giải thưởng' cũng được dùng cho nghĩa 'phần thưởng trong cuộc thi', tuy nhiên ngữ cảnh về xổ số (may rủi) giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa thi đấu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giải thưởng' thường được dùng cho cả các cuộc thi có sự nỗ lực và các trò chơi may rủi, nhưng khi nói về xổ số, người ta thường dùng cụm 'trúng giải' hoặc 'trúng số'.
- Cecil Rhodes […] was never tired of impressing upon one that the fact of being an Englishman was “the greatest prize in the lottery of life,” and that it was that thought which always sustained him when he was troubled.
- He won a big prize in this week's lottery.Anh ấy đã trúng giải thưởng lớn trong đợt quay xổ số tuần này.
- 5.
mục tiêu
Anything worth striving for; a valuable possession held or in prospect.
ℹ Từ 'mục tiêu' thường được dùng để chỉ một đích đến trong quá trình nỗ lực, trong khi 'điều đáng giá' nhấn mạnh vào giá trị của kết quả đó.
- I press toward the mark for the prize of the high calling of God in Christ Jesus.
- Studying hard is the prize I strive for to achieve my dreams.Học tập chăm chỉ là mục tiêu để tôi đạt được ước mơ của mình.
- 6.
cuộc thi đấu
A contest for a reward; competition.
ℹ Từ này mang nghĩa cổ, thường chỉ dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ các cuộc tranh tài.
- Like one of two contending in a prize, That thinks he hath done well in people's eyes […]
- They are engaged in a prize to win glory.Họ đang tham gia vào một cuộc thi đấu để giành lấy vinh quang.