gift

noun/ɡɪft/
  1. 1.

    món quà, quà, quà biếu, quà tặng

    Something given to another voluntarily, without charge.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một quà'; đúng phải là 'một món quà' vì 'quà' là danh từ chỉ loại cần có từ chỉ loại đi kèm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'món quà' thường được dùng cho các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ tết hoặc để biểu đạt tình cảm.

    • She gave him a cell phone as a birthday gift.
    • “I thank you for the gift, Dr. Yueh,” Paul said, speaking formally. “It will be our secret. If there is a gift or favor you wish from me, please do not hesitate to ask.” "I . . . need for nothing," Yueh said.
  2. 2.

    năng khiếu

    A talent or natural ability.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'năng khiếu' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • She had a gift for playing the flute.
    • “[…] it is not fair of you to bring against mankind double weapons! Dangerous enough you are as woman alone, without bringing to your aid those gifts of mind suited to problems which men have been accustomed to arrogate to themselves.”
  3. 3.

    lợi ích bất ngờ

    Something gained incidentally, without effort.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ kết quả tình cờ mang tính tích cực thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • The project delay turned out to be a gift for our team.Việc dự án bị hoãn lại hóa ra lại là một lợi ích bất ngờ cho đội ngũ của chúng tôi.
  4. 4.

    quyền ban tặng

    The act, right, or power of giving or bestowing.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này mang tính trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc chính trị để chỉ quyền quyết định bổ nhiệm.

    • The office is in the gift of the President.
    • The position is in the gift of the president.Vị trí này nằm trong quyền ban tặng của chủ tịch.
  5. 5.

    cuộc đua chạy bộ

    A footrace, often a short one with a prize, sometimes with a handicap system whereby runners start from different positions based on their past performance.

    ℹ Từ 'gift' trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ đặc thù của thể thao Úc, không có nghĩa là 'món quà'. Trong tiếng Việt, cần dịch rõ là một cuộc thi chạy bộ để người đọc hiểu đúng bản chất sự kiện.

    • […] Stawell Gift Committee requested a special train for the gift's one hundredth anniversary celebration but […]
    • [Someone who...] ran second in last year's gift believes the Bill is a good idea. […] Stawell Gift. […]

gift

verb/ɡɪft/
  1. 1.

    tặng

    To give as a gift or donation.

  2. 2.

    biếu không

    To give away, to concede easily.

    ℹ Khác với nghĩa 'tặng quà' thông thường, 'biếu không' trong ngữ cảnh này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc trao lợi thế cho đối thủ một cách đáng tiếc.

    • Chelsea threw away two points when substitute Salomon Kalou gifted Valencia a penalty five minutes from time with a needless handball.
    • They drove on, every rise in the road lifting their sightline clear of the drystone dykes along the roadside, gifting glimpses of the firth and the islands, the blue peaks of Arran.