present

adj/ˈpɹɛz.ənt//ˈpɹez.ənt/
  1. 1.

    hiện tại

    Relating to now, for the time being; current.

    • The barbaric practice continues to the present day.
    • The present manager has been here longer than the last one.
  2. 2.

    có mặt, hiện diện

    Located in the immediate vicinity.

    • Only half of all present members were present at the meeting.
    • Is there a doctor present?
  3. 3.

    tác dụng nhanh

    Having an immediate effect (of a medicine, poison etc.); fast-acting.

    Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'present' không còn được dùng với nghĩa này; người bản ngữ sẽ dùng 'fast-acting' hoặc 'immediate'.

    • Amongſt this number of Cordials and Alteratiues, J doe not find a more preſent remedy, then a cup of wine, or ſtrong drinke, and if it be ſoberly and opportunely vſed.
    • This medicine has a fast-acting effect on your headache.Loại thuốc này có tác dụng nhanh đối với cơn đau đầu của bạn.
  4. 4.

    ngay lập tức

    Not delayed; immediate; instant.

    Học sinh hay dùng 'hiện tại' để chỉ sự việc cần làm ngay; đúng phải là 'ngay lập tức'.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng 'immediate' hoặc 'instant'.

    • Sign me a present pardon for my brother,
    • An ambassador[…]desires a present audience.
  5. 5.

    nhanh trí

    Ready; quick in emergency.

    Từ 'present' trong nghĩa này mang sắc thái cổ, hiện nay rất ít gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ dùng trong cụm từ cố định như 'a present wit'.

    • a present wit
    • He was very present in dealing with that dangerous situation.Anh ấy rất nhanh trí khi xử lý tình huống nguy hiểm đó.
  6. 6.

    phù hộ

    Favorably attentive; propitious.

    Đây là một cách dùng cổ, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn chương cổ điển để chỉ sự hiện diện mang tính che chở.

    • to find a god so present to my prayer
    • The person praying hopes that the deity is always present to their prayer.Người cầu nguyện mong thần linh luôn phù hộ cho họ.

present

noun/ˈpɹɛz.ənt//ˈpɹez.ənt/
  1. 1.

    hiện tại

    The current moment or period of time.

  2. 2.

    thì hiện tại

    The present tense.

    Trong tiếng Việt, khái niệm về thì không được thể hiện bằng cách chia động từ như tiếng Anh, mà thường dùng các từ chỉ thời gian như 'đang' hoặc 'hiện tại'.

    • In this sentence, the verb is conjugated in the present tense.Trong câu này, động từ được chia ở thì hiện tại.

present

noun/ˈpɹɛz.ənt//ˈpɹez.ənt/
  1. 1.

    món quà

    A gift, especially one given for birthdays, Christmas, anniversaries, graduations, weddings, or any other special occasions.

    Học sinh hay viết 'một món quà tặng'; đúng phải là 'một món quà' vì bản thân từ 'món' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'quà' thường đi kèm với loại từ 'món' để chỉ một vật phẩm cụ thể.

    • wedding present
    • birthday present
  2. 2.

    tư thế chào súng

    The position of a soldier in presenting arms.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành quân sự, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The platoon stands at present.
    • He was at present near the headquarters gates.
  3. 3.

    bãi

    poo; feces

    Học sinh không nên dùng từ 'quà' (gift) trong ngữ cảnh này vì người nghe sẽ hiểu nhầm là món quà tặng thông thường; đúng phải là 'bãi' khi nói về chất thải.

    Trong tiếng Việt, từ 'bãi' được dùng như một loại từ chỉ chất thải của động vật hoặc trẻ nhỏ, mang sắc thái nói giảm nói tránh tương tự như cách dùng 'present' trong tiếng Anh.

    • I think our toddler's just left us a little present in his diaper...
    • She has to deal with her cats' presents in the litterboxes on a daily basis, and she doesn't mind one bit.

present

verb/pɹɪˈzɛnt//pɹɪˈzɛnt/
  1. 1.

    giới thiệu, trình bày

    To bring (someone) into the presence of (a person); to introduce formally.

    Trong ngữ cảnh trang trọng, 'giới thiệu' được dùng để kết nối hai người chưa quen biết nhau.

    • to present an envoy to the king
    • I would like to introduce you to my director.Tôi muốn giới thiệu bạn với giám đốc của tôi.
  2. 2.

    thể hiện

    To appear or represent oneself outwardly.

    Học sinh hay viết 'bạn không trình bày tốt' khi muốn nói về vẻ ngoài; đúng phải là 'bạn không thể hiện tốt'.

    Trong tiếng Việt, 'thể hiện' thường được dùng để chỉ cách một người bộc lộ bản thân hoặc tạo ấn tượng thông qua hành vi và ngoại hình.

    • With your shabby attire, you do not present well as a prospective investment banking associate!
    • With your shabby attire, you do not present well to the employer.Với cách ăn mặc luộm thuộm đó, bạn không thể hiện tốt trước nhà tuyển dụng.
  3. 3.

    đề cử

    To nominate (a member of the clergy) for an ecclesiastical benefice; to offer to the bishop or ordinary as a candidate for institution.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này mang tính trang trọng và thường đi kèm với các quy trình bổ nhiệm chính thức.

    • The parish council has presented him for the position of priest at this church.Hội đồng giáo xứ đã đề cử ông ấy vào chức vụ linh mục tại nhà thờ này.
  4. 4.

    đệ trình

    To offer (a problem, complaint) to a court or other authority for consideration.

    Học sinh hay viết 'đưa ra vấn đề lên tòa án'; đúng phải là 'đệ trình vấn đề lên tòa án' để thể hiện tính trang trọng trong ngữ cảnh pháp lý.

    Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, 'đệ trình' thường được dùng thay cho 'đưa ra' để thể hiện sự tôn trọng đối với cơ quan thẩm quyền.

    • We have presented this issue to our superiors for consideration.Chúng tôi đã đệ trình vấn đề này lên cấp trên để được giải quyết.
  5. 5.

    truy tố

    To charge (a person) with a crime or accusation; to bring before court.

    Đây là thuật ngữ pháp lý. Trong tiếng Việt, 'truy tố' là hành động của cơ quan công tố đưa bị can ra trước tòa, khác với 'tố cáo' là hành động của người dân báo tin về tội phạm.

    • In the diocese of Gloucester in 1548 two inhabitants of Slimbridge were presented for saying that holy oil was ‘of no virtue but meet to grease sheep’.
    • Two inhabitants were presented for their remarks insulting the religion.Hai người dân đã bị truy tố vì những lời lẽ xúc phạm tôn giáo.
  6. 6.

    trình diện

    To come forward, appear in a particular place or before a particular person, especially formally.

    Học sinh hay viết 'trình diện bản thân'; đúng phải là 'trình diện' vì bản thân đã bao hàm trong nghĩa của từ này.

    Trong tiếng Việt, 'trình diện' thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý, trong khi 'có mặt' mang nghĩa trung tính hơn.

    • Now there was a day when the sons of God came to present themselves before the lord.
    • The suspects must present themselves before the court tomorrow morning.Các nghi phạm phải trình diện trước tòa vào sáng mai.