talk

verb/tɔːk/[tʰoːk]
  1. 1.

    nói chuyện, nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện

    To communicate, usually by means of speech.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nói' (speak) và 'nói chuyện' (talk). 'Nói' thường dùng cho việc phát ra âm thanh hoặc ngôn ngữ, còn 'nói chuyện' nhấn mạnh vào sự tương tác hai chiều.

    Trong tiếng Việt, 'nói chuyện' thường được dùng như một cụm động từ không tách rời khi muốn diễn tả hành động trò chuyện với ai đó.

    • Let's sit down and talk.
    • Although I don't speak Chinese, I managed to talk with the villagers using signs and gestures.
  2. 2.

    bàn về

    To discuss; to talk about.

    Học sinh hay viết 'bàn công việc' mà thiếu giới từ; đúng phải là 'bàn về công việc'.

    Trong tiếng Việt, động từ 'bàn' hoặc 'thảo luận' thường đi kèm với giới từ 'về' khi có tân ngữ theo sau.

    • They sat down to talk business.
    • That's enough about work, let's talk holidays!
  3. 3.

    nói

    To speak (a certain language).

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'nói chuyện' thay cho 'nói' khi đề cập đến ngôn ngữ; 'nói chuyện tiếng Pháp' là sai, đúng phải là 'nói tiếng Pháp'. — Từ 'nói' cũng được dùng cho nghĩa 'giao tiếp bằng lời nói', nhưng ở nghĩa này nó luôn đi kèm với danh từ chỉ ngôn ngữ (ví dụ: nói tiếng Anh, nói tiếng Việt).

    Trong tiếng Việt, khi nói về ngôn ngữ, ta dùng 'nói' kết hợp với tên ngôn ngữ đó, không dùng 'nói chuyện'.

    • We talk French sometimes.
    • We talk French sometimes.Thỉnh thoảng chúng tôi nói tiếng Pháp.
  4. 4.

    đâu phải

    Used to emphasise the importance, size, complexity etc. of the thing mentioned.

    Người học hay dịch sát nghĩa 'đang nói về' (ví dụ: 'Chúng ta không đang nói về khoa học tên lửa'), nhưng cách diễn đạt này không mang sắc thái nhấn mạnh như trong tiếng Anh. Đúng phải là dùng cấu trúc 'đâu phải' hoặc 'chẳng phải'.

    Trong tiếng Anh, cấu trúc 'we are not talking X' thường được dùng để bác bỏ một sự thổi phồng về độ khó hoặc quy mô của vấn đề. Trong tiếng Việt, ta thường dùng các từ phủ định như 'đâu phải' để thể hiện sự bác bỏ này.

    • Are you interested in the job? They're talking big money.
    • We're not talking rocket science here: it should be easy.
  5. 5.

    khai

    To confess, especially implicating others.

    Học sinh hay dùng 'nói' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'khai' khi nói về việc thú nhận tội lỗi.

    Trong tiếng Việt, từ 'khai' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc thẩm vấn, mang tính chất tiết lộ sự thật sau khi bị ép buộc hoặc áp lực.

    • Suppose he talks?
    • She can be relied upon not to talk.
  6. 6.

    lên mặt dạy đời

    To criticize someone for something of which one is guilty oneself.

    Cụm từ này mang sắc thái mỉa mai, dùng để chỉ trích thái độ đạo đức giả của người nói khi họ không có tư cách để phê bình người khác.

    • I am not the one to talk.
    • She is a fine one to talk.

talk

noun/tɔːk/[tʰoːk]
  1. 1.

    cuộc trò chuyện

    A conversation or discussion; usually serious, but informal.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' đã đóng vai trò là từ chỉ loại cho các danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động như 'trò chuyện' hay 'nói chuyện', nên không cần thêm từ chỉ loại nào khác phía trước.

    • We need to have a talk about your homework.
    • All this was extraordinarily distasteful to Churchill.[…]Never before had he felt such repulsion when the vicar displayed his characteristic bluntness or coarseness of speech. In the present connection—or rather as a transition from the subject that started their conversation—such talk had been distressingly out of place.
  2. 2.

    bài nói chuyện

    A lecture.

    Học sinh thường dịch nhầm 'talk' thành 'cuộc nói chuyện' trong ngữ cảnh bài giảng; 'cuộc nói chuyện' chỉ dùng cho hội thoại giữa hai người, còn 'bài nói chuyện' mới là bài giảng.

    Trong tiếng Việt, 'bài nói chuyện' thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc sự kiện công cộng, trong khi 'bài diễn thuyết' mang tính trang trọng hơn.

    • There is a talk on Shakespeare tonight.
    • There is a talk on Shakespeare tonight.Tối nay có một bài nói chuyện về Shakespeare.
  3. 3.

    tin đồn

    Gossip; rumour.

    Trong tiếng Việt, 'tin đồn' thường chỉ những thông tin lan truyền, trong khi 'chuyện thị phi' nhấn mạnh vào tính chất tiêu cực hoặc gây tranh cãi của những lời bàn tán đó.

    • There's been talk lately about the two of them.
    • There's been talk lately about the two of them.Dạo này có nhiều tin đồn về hai người họ.
  4. 4.

    chủ đề bàn tán

    A major topic of social discussion.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng với động từ 'trở thành' hoặc 'là' để chỉ một hiện tượng xã hội đang thu hút sự chú ý.

    • She is the talk of the day.
    • The musical is the talk of the town.
  5. 5.

    cuộc nói chuyện về giới tính

    A customary conversation by parent(s) or guardian(s) with their (often teenage) child about a reality of life; in particular:

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'the talk' không có một từ đơn tương đương, nên phải diễn đạt rõ nội dung của cuộc trò chuyện đó để người nghe hiểu đúng ngữ cảnh.

    • Have you had the talk with Jay yet? I found a condom in his room.
    • Have you had the talk with your child yet?Cha mẹ đã có cuộc nói chuyện về giới tính với con chưa?
  6. 6.

    cuộc nói chuyện nghiêm túc

    A customary conversation by parent(s) or guardian(s) with their (often teenage) child about a reality of life; in particular:

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được hiểu là một cuộc trao đổi mang tính giáo dục hoặc cảnh báo, không đơn thuần là một cuộc trò chuyện bình thường.

    • Later, I made sure to have the talk with my son about being a black boy, […]
    • All the black parents I have ever spoken to have had “the talk” with their sons and daughters. “The talk” is a conversation about how to behave and not to behave with police.