discussion
noun/dɪˈskʌʃ.ən//dɪsˈkʊʃ.ən/- 1.
cuộc thảo luận
Conversation or debate concerning a particular topic.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'cuộc thảo luận' (một sự kiện cụ thể) và 'sự thảo luận' (quá trình thảo luận nói chung). Ví dụ, không nên nói 'đây là một sự thảo luận dài' mà nên nói 'đây là một cuộc thảo luận dài'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc thảo luận' thường được dùng cho các sự kiện có thời gian và địa điểm cụ thể, trong khi 'sự thảo luận' mang tính khái quát hơn.
- There was then a long discussion of whether to capitalize words like "east".
- This topic is not open to discussion.
- 2.
phần thảo luận
Text giving further detail on a subject.
ℹ Trong văn phong học thuật tiếng Việt, 'phần thảo luận' thường được dùng để chỉ phần nội dung phân tích sâu hơn thay vì chỉ là một cuộc trò chuyện.
- Under each heading, you will find a discussion.
- The question of the plausibility of the counter-factual is seen as key in all three discussions of allohistorical fiction (as it is in Demandt's and Ferguson's examinations of allohistory) (cf. Rodiek 25–26; Ritter 15–16; Helbig 32).
- 3.
sự lan tỏa
The dispersion of a tumour.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành y học, không dùng để chỉ các cuộc thảo luận hay tranh luận thông thường.
- The doctor is monitoring the dispersion of the tumour in the patient's body.Bác sĩ đang theo dõi sự lan tỏa của khối u trong cơ thể bệnh nhân.