treatment
noun/ˈtɹiːtmənt/- 1.
cách đối xử
The process or manner of treating someone or something.
ℹ Từ này được dùng để chỉ cách thức hành xử, không dùng để chỉ việc chữa bệnh hay chăm sóc y tế.
- He still has nightmares resulting from the abusive treatment he received from his captors.
- He still has nightmares resulting from the abusive treatment he received from his captors.Anh ấy vẫn gặp ác mộng vì cách đối xử tàn nhẫn mà anh ấy phải chịu đựng từ những kẻ bắt giữ.
- 2.
phương pháp điều trị
Medical care for an illness or injury.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái điều trị'; đúng phải là 'một phương pháp điều trị' hoặc chỉ dùng 'sự điều trị' không có loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điều trị' là động từ, còn 'sự điều trị' hoặc 'phương pháp điều trị' là danh từ tương ứng với 'treatment'.
- A treatment or cure is applied after a medical problem has already started.
- Cancer survivors who got radiation treatments as children have nearly twice the risk of developing diabetes as adults.
- 3.
sự xử lý
The use of a substance or process to preserve or give particular properties to something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự xử lý' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật liệu hoặc bề mặt như gỗ, vải, hoặc kim loại.
- This wood needs to undergo chemical treatment to resist termites.Gỗ này cần được trải qua sự xử lý hóa chất để chống mối mọt.
- 4.
chuyên luận
A treatise; a formal written description or characterization of a subject.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chuyên luận' mang tính chất học thuật cao, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc sách chuyên khảo.
- Firstly, I continue to base most species treatments on personally collected material, rather than on herbarium plants.
- This book is an insightful treatment of the history of plant species.Cuốn sách này là một chuyên luận sâu sắc về lịch sử các loài thực vật.
- 5.
bản tóm tắt kịch bản
A brief, third-person, present-tense summary of a proposed film.
ℹ Trong ngành công nghiệp điện ảnh Việt Nam, từ 'treatment' đôi khi vẫn được giữ nguyên dưới dạng từ mượn trong các cuộc thảo luận chuyên môn.
- The screenwriter submitted the treatment to the director for review.Nhà biên kịch đã gửi bản tóm tắt kịch bản cho đạo diễn xem xét.
- 6.
sự chiêu đãi
entertainment; treat
ℹ Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh tiếp đón nồng hậu và dịch vụ chăm sóc khách hàng mang tính chất giải trí hoặc phục vụ chu đáo.
- Accept such treatment as a swain affords.
- We were very pleased with the treatment at this hotel.Chúng tôi rất hài lòng với sự chiêu đãi tại khách sạn này.