care

noun/kɛə//kɛɚ/
  1. 1.

    sự cẩn thận

    Close attention; concern; responsibility.

    Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với động từ 'có' hoặc 'thể hiện' để diễn đạt ý nghĩa trách nhiệm hoặc sự chú ý.

    • Care should be taken when holding babies.
    • I thank thee for thy care and honest pains.
  2. 2.

    nỗi lo

    Worry.

    Trong tiếng Việt, 'nỗi lo' thường được dùng để chỉ những suy nghĩ tiêu cực hoặc áp lực tinh thần, trong khi 'sự lo âu' mang sắc thái trang trọng hơn và thường chỉ trạng thái tâm lý kéo dài.

    • I don’t have a care in the world.
    • Yes, heaven, I’m in heaven / And the cares that hung around me through the week / Seem to vanish like a gambler’s lucky streak
  3. 3.

    việc bảo dưỡng

    Maintenance, upkeep.

    Trong tiếng Việt, từ 'bảo dưỡng' thường được dùng cho máy móc hoặc thiết bị, trong khi 'bảo trì' thường dùng cho các công trình hoặc hệ thống kỹ thuật lớn.

    • dental care
    • Beside those things that are without, that which cometh upon me daily, the care of all the churches.
  4. 4.

    sự chăm sóc

    The treatment of those in need (especially as a profession).

    Học sinh hay viết 'một sự chăm sóc' hoặc 'cái chăm sóc'; đúng phải là 'sự chăm sóc' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái.

    • The US supreme court has ruled unanimously that natural human genes cannot be patented, a decision that scientists and civil rights campaigners said removed a major barrier to patient care and medical innovation.
    • This hospital provides excellent care for its patients.Bệnh viện này cung cấp sự chăm sóc rất tốt cho các bệnh nhân.
  5. 5.

    nỗi lo

    The object of watchful attention or anxiety.

    Học sinh hay viết 'một cái nỗi lo'; đúng phải là 'một nỗi lo' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ. — Từ 'nỗi lo' cũng có thể dùng cho nghĩa 'worry', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào đối tượng gây ra sự lo âu đó.

    Trong tiếng Việt, từ 'nỗi lo' thường được dùng để chỉ cảm giác lo âu về một vấn đề cụ thể, trong khi 'mối bận tâm' mang nghĩa rộng hơn về những điều khiến ta phải để ý.

    • Right sorrowfully mourning her bereaved cares.
    • She tried to forget her cares.Cô ấy cố gắng quên đi những nỗi lo của mình.

care

verb/kɛə//kɛɚ/
  1. 1.

    quan tâm

    To be concerned (about), to have an interest (in); to feel concern (about).

    • She doesn’t care what you think.
    • I don’t care, I’m still going.
  2. 2.

    muốn

    To want, to desire; to like; to be inclined towards or interested in.

    Học sinh hay dùng 'quan tâm' (từ nghĩa 'lo lắng') thay cho 'muốn' trong câu hỏi mời mọc; ví dụ sai: 'Bạn có quan tâm dùng bánh không?'; đúng phải là 'Bạn có muốn dùng bánh không?'.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'care to' thường được dịch là 'muốn' hoặc 'có nhã ý' để thể hiện sự lịch sự thay vì dùng từ 'quan tâm' vốn mang nghĩa lo lắng hoặc chú ý.

    • Would you care for another slice of cake?
    • Would you care to dance?
  3. 3.

    để ý

    To be affected by, to treat as relevant for a subsequent course of action.

    Người học hay dùng 'quan tâm' trong ngữ cảnh kỹ thuật này; tuy nhiên 'quan tâm' thường mang nghĩa cảm xúc hoặc tình cảm. Trong ngữ cảnh máy móc, 'để ý' tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'để ý' thường được dùng trong cấu trúc phủ định 'không để ý' để diễn tả việc một đối tượng không cần biết hoặc không cần xử lý kết quả của một hành động.

    • An event aggregator facilitates a fire-and-forget model of communication. The object triggering the event doesn’t care if there are any subscribers. It just fires the event and moves on.
    • The system just fires the notification and doesn't care if anyone receives it.Hệ thống chỉ gửi thông báo đi chứ không để ý liệu có ai nhận được hay không.
  4. 4.

    chăm sóc, chăm sóc, quan tâm

    (with for) To look after or look out for.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'quan tâm' (cảm thấy lo lắng hoặc để ý đến) và 'chăm sóc' (hành động thực tế để trông nom); đúng phải là 'chăm sóc' khi nói về việc trông nom người ốm.

    Cụm từ 'care for' trong ngữ cảnh này mang nghĩa hành động thực tế, khác với 'care about' mang nghĩa cảm xúc.

    • Young children can learn to care for a pet.
    • He cared for his mother while she was sick.
  5. 5.

    phiền

    To mind; to object.

    Học sinh thường dịch nhầm 'I don't care to' thành 'Tôi không quan tâm', nhưng trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là 'Tôi không phiền'.

    Trong phương ngữ Appalachia, cụm 'don't care to' mang nghĩa tích cực là sẵn lòng làm điều gì đó, ngược lại với nghĩa phủ định thông thường trong tiếng Anh chuẩn.

    • After introducing herself, the therapist then asked the patient if it would be all right to do the exercises which the doctor had ordered for her. The patient would response, "Well, I don't care to." For several days, the therapist immediately left the room and officially recorded that the patient had "refused" therapy. […] It was not until months later that this therapist […] discovered that she should have been interpreting "I don't care to" as "I don't mind" doing those exercises now.
    • If you don't care to, I will sit here.Nếu bạn không phiền, tôi xin phép được ngồi ở đây.