desire

verb/dɪˈzaɪə//dɪˈzaɪɹ/
  1. 1.

    muốn

    To want; to wish for earnestly.

    Trong tiếng Việt, 'muốn' được dùng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, trong khi 'mong muốn' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để diễn đạt những nguyện vọng hoặc mục tiêu lớn hơn.

    • I desire to speak with you.
    • Neither shall any man desire thy land.
  2. 2.

    yêu cầu

    To put a request to (someone); to entreat.

    Trong tiếng Việt, 'yêu cầu' thường được dùng khi người nói có quyền hoặc vị thế cao hơn, trong khi 'đề nghị' mang tính chất gợi ý hoặc nhờ vả lịch sự hơn.

    • And when they founde no cause of deeth in hym, yet desired they Pilate to kyll him.
    • Mr. Barrett, however, by fawning and flattery, seemed to be able to make not only Mrs. Churchill but everyone else do what he desired.
  3. 3.

    khao khát

    To want emotionally or sexually.

    Từ 'khao khát' mang sắc thái mạnh mẽ và có thể dùng cho cả tình cảm lẫn tình dục, trong khi 'thèm muốn' thường nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh thể xác.

    • She has desired him since they first met.
    • She has desired him since they first met.Cô ấy đã khao khát anh ấy kể từ lần đầu họ gặp nhau.
  4. 4.

    yêu cầu

    To express a wish for; to entreat; to request.

    Từ 'yêu cầu' cũng được dùng cho nghĩa 'đòi hỏi' (require), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang tính chất nhờ vả hoặc đưa ra lời đề nghị thay vì một mệnh lệnh bắt buộc.

    Trong ngữ cảnh trang trọng, 'đề nghị' thường được dùng để thay thế cho 'yêu cầu' khi muốn thể hiện sự lịch sự.

    • Then shee said, Did I desire a sonne of my Lord ? did I not say, Doe not deceiue me?
    • Desire him to go in; trouble him no more.
  5. 5.

    đòi hỏi

    To require; to demand; to claim.

    Trong ngữ cảnh này, 'desire' mang nghĩa yêu cầu hoặc đòi hỏi khách quan thay vì mong muốn chủ quan của con người.

    • A doleful case desires a doleful song.
    • A doleful case desires a doleful song.Tình huống buồn bã này đòi hỏi một bài hát buồn bã.
  6. 6.

    luyến tiếc

    To miss; to regret.

    Từ này mang sắc thái trang trọng và văn chương, thường dùng để chỉ cảm xúc của người ở lại dành cho người đã khuất.

    • She shall be pleasant while she lives, and desired when she dies.
    • She shall be pleasant while she lives, and desired when she dies.Cô ấy sẽ được mọi người luyến tiếc khi qua đời.

desire

noun/dɪˈzaɪə//dɪˈzaɪɹ/
  1. 1.

    mong muốn

    The feeling of desiring; an eager longing for something.

    Trong tiếng Việt, 'mong muốn' thường được dùng như một danh từ chỉ cảm giác hoặc một sự việc được mong đợi, nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Too much desire can seriously affect one’s judgement.
    • He stood...filled with the desire that his son should be like him, and should have sons like him, to people the earth. It is the strongest desire that can come to a man - if it comes to him at all - stronger even than love or the desire for personal immortality.
  2. 2.

    điều mong muốn, mong muốn

    Someone or something wished for.

    Khác với nghĩa 'sự khao khát' (cảm giác), 'điều mong muốn' chỉ đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể mà người nói hướng tới.

    • It is my desire to speak with you.
    • You’re my heart’s desire.
  3. 3.

    ham muốn

    Strong attraction, particularly romantic or sexual.

    Từ 'ham muốn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'khao khát một điều gì đó' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh tình cảm, nó mang sắc thái mạnh mẽ và trực diện hơn.

    Đây là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • His desire for her kept him awake at night.
    • Doesn't my body drive you wild with desire?
  4. 4.

    động lực

    Motivation.

    Trong tiếng Việt, 'động lực' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng các từ chỉ loại như 'cái' hay 'một' đi kèm.

    • He has a strong desire to go to university.Anh ấy có động lực lớn để học đại học.