hope
verb/ˈhəʊp//ˈhoʊp/- 1.
hy vọng, mong
To want (something) to happen, with a sense of expectation that it might [with that (+ clause); or (informal) with clause; or with so or (negative) not].
- They are hoping it does not rain, but I expect it will.
- He's still hoping that everything will turn out fine.
- 2.
hy vọng
To intend to do something and look forward to the prospect of having done it [with to (+ infinitive)].
⚠ Từ 'hy vọng' cũng được dùng cho nghĩa 'mong muốn điều gì đó xảy ra' (hope that), nhưng ở nghĩa này, nó luôn đi kèm với một động từ chỉ hành động dự định.
ℹ Khác với 'muốn' (want), 'hy vọng' (hope) mang sắc thái mong đợi một kết quả tích cực cho một dự định cụ thể.
- I hope to succeed.
- I hope to be going back again soon.
- 3.
hy vọng vào
To expect optimistically that one might get something (either a change in circumstance or an object) [with for].
⚠ Học sinh hay viết 'hy vọng cái gì đó' mà thiếu giới từ; đúng phải là 'hy vọng vào cái gì đó'.
ℹ Khác với các cấu trúc hy vọng đi kèm mệnh đề (hy vọng rằng), khi hy vọng đi kèm với một danh từ hoặc đối tượng cụ thể, tiếng Việt cần thêm giới từ 'vào'.
- They're hoping for the best, but I don't think it's looking very good.
- I'm hoping for my boss to offer me a pay raise.
- 4.
đặt niềm tin vào
To place confidence; to trust with confident expectation of good [with in].
⚠ Học sinh hay viết 'hy vọng vào' thay vì 'đặt niềm tin vào'. 'Hy vọng' chỉ dùng cho mong muốn một sự việc xảy ra, không dùng cho việc tin tưởng vào một đối tượng.
ℹ Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo, thường dùng để chỉ sự tin tưởng sâu sắc vào một đấng tối cao hoặc một nguyên tắc đạo đức.
- I hope in thy word.
- Why art thou cast down, O my soul? and why art thou disquieted within me? Hope thou in God.
- 5.
chúc
To wish.
⚠ Học sinh hay viết 'Tôi hy vọng bạn mọi điều tốt đẹp nhất'; đúng phải là 'Tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất' vì 'hy vọng' không dùng với cấu trúc này.
ℹ Trong tiếng Anh, 'hope' có thể dùng để chúc tụng trong văn nói thân mật, nhưng trong tiếng Việt, ta dùng 'chúc' cho mục đích này.
- I hope you all the best.
- I hope you all the best.Tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất.