feeling

adj/ˈfiː.lɪŋ//ˈfi.lɪŋ/
  1. 1.

    giàu cảm xúc

    Emotionally sensitive.

    ℹ Từ 'feeling' ở nghĩa này thường được dùng để miêu tả tính cách con người, khác với nghĩa 'cảm giác' (danh từ) hay 'đang cảm thấy' (động từ).

    • Despite the rough voice, the coach is surprisingly feeling.
    • Despite the rough voice, the coach is surprisingly feeling.Dù giọng nói có vẻ thô lỗ, huấn luyện viên là người rất giàu cảm xúc.
  2. 2.

    đầy cảm xúc

    Expressive of great sensibility; attended by, or evincing, sensibility.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy cảm xúc' thường được dùng để mô tả phong thái hoặc cách trình bày mang tính truyền cảm, thay vì chỉ trạng thái tâm lý bên trong.

    • He made a feeling representation of his wrongs.
    • He made a feeling representation of his wrongs.Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc về những bất công mà mình phải chịu đựng.

feeling

noun/ˈfiː.lɪŋ//ˈfi.lɪŋ/
  1. 1.

    cảm giác

    Sensation, particularly through the skin.

    • The wool on my arm produced a strange feeling.
  2. 2.

    cảm giác, cảm xúc

    Emotion; impression.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'sensation' (cảm giác cơ thể), nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ ấn tượng tâm lý thay vì cảm nhận vật lý trên da.

    ℹ Từ 'cảm giác' được dùng để chỉ ấn tượng chủ quan về môi trường hoặc tình huống, khác với 'cảm xúc' là những trạng thái tâm lý mạnh mẽ như vui, buồn, giận.

    • The house gave me a feeling of dread.
    • Part of the 'western arcade' (as it's known) is lined with delis, cafes and other shops, giving it the feeling of a bazaar.
  3. 3.

    tâm trạng

    Emotional state or well-being.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tâm trạng' thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần bên trong, trong khi 'cảm xúc' (emotion) thiên về sự phản ứng với các tác động bên ngoài.

    • You really hurt my feelings when you said that.
    • I don't want to talk right now because my feeling is very bad.Tôi không muốn nói chuyện lúc này vì tâm trạng của tôi đang rất tệ.
  4. 4.

    tình cảm

    Emotional attraction or desire.

    ⚠ Từ 'tình cảm' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'cảm xúc' (emotion), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự thu hút cá nhân giữa hai người.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tình cảm' thường được dùng ở dạng số ít để chỉ cảm xúc nói chung, ngay cả khi tiếng Anh dùng số nhiều 'feelings'.

    • Many people still have feelings for their first love.
    • You can kiss a hundred boys in bars Shoot another shot, try to stop the feeling You can say it's just the way you are Make a new excuse, another stupid reason
  5. 5.

    linh cảm

    Intuition.

    ℹ Từ 'linh cảm' thường được dùng để chỉ những cảm nhận mang tính trực giác, không dựa trên bằng chứng cụ thể.

    • He has no feeling for what he can say to somebody in such a fragile emotional condition.
    • I've got a funny feeling that this isn't going to work.
  6. 6.

    quan điểm

    An opinion, an attitude.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'quan điểm' và 'ý kiến' là các danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • When you are tempted to speculate in cocoa, lie down until the feeling goes away.
    • I have a feeling that we should start this project sooner.Tôi có quan điểm rằng chúng ta nên bắt đầu dự án này sớm hơn.