feeling
adj/ˈfiː.lɪŋ//ˈfi.lɪŋ/- 1.
giàu cảm xúc
Emotionally sensitive.
ℹ Từ 'feeling' ở nghĩa này thường được dùng để miêu tả tính cách con người, khác với nghĩa 'cảm giác' (danh từ) hay 'đang cảm thấy' (động từ).
- Despite the rough voice, the coach is surprisingly feeling.
- Despite the rough voice, the coach is surprisingly feeling.Dù giọng nói có vẻ thô lỗ, huấn luyện viên là người rất giàu cảm xúc.
- 2.
đầy cảm xúc
Expressive of great sensibility; attended by, or evincing, sensibility.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy cảm xúc' thường được dùng để mô tả phong thái hoặc cách trình bày mang tính truyền cảm, thay vì chỉ trạng thái tâm lý bên trong.
- He made a feeling representation of his wrongs.
- He made a feeling representation of his wrongs.Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc về những bất công mà mình phải chịu đựng.