thought
noun/θɔt//θɑt/- 1.
ý nghĩ, tư duy
A representation created in the mind without the use of one's faculties of vision, sound, smell, touch, or taste; an instance of thinking.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ý nghĩ'; đúng phải là 'một ý nghĩ' vì ý nghĩ là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, danh từ trừu tượng như 'ý nghĩ' không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'con'.
- The greatest weapon against stress is our ability to choose one thought over another.
- I hate the thought of going back to work Monday morning.
- 2.
tư duy
The operation by which mental activity arise or are manipulated; the process of thinking; the agency by which thinking is accomplished.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tư duy' thường được dùng như một danh từ trừu tượng chỉ quá trình suy nghĩ, không cần dùng loại từ đi kèm.
- Without freedom of thought there can be no such thing as wisdom, and no such thing as public liberty without freedom of speech.
- The only reason some people get lost in thought is because it’s unfamiliar territory.
- 3.
tư tưởng
A way of thinking (associated with a group, nation or region).
ℹ Từ 'tư tưởng' thường dùng để chỉ các hệ thống quan điểm lớn hoặc mang tính triết học, khác với 'suy nghĩ' là hoạt động tư duy cá nhân.
- Traditional eastern thought differs markedly from that of the west.
- Traditional eastern thought differs markedly from that of the west.Tư tưởng phương Đông truyền thống khác biệt rõ rệt so với phương Tây.
- 4.
sự lo âu
Anxiety, distress.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ hoặc địa phương trong tiếng Anh khi dùng với nghĩa này, không nên dùng trong văn viết hiện đại.
- Which of you by taking thought, can adde one cubite vnto his ſtature?
- He always lives in anxiety about his future.Anh ấy luôn sống trong sự lo âu về tương lai của mình.
- 5.
sự cân nhắc
The careful consideration of multiple factors; deliberation.
ℹ Trong tiếng Việt, danh từ bắt đầu bằng 'sự' không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'một'.
- After much thought, I have decided to stay.
- After much thought, I have decided to stay.Sau nhiều sự cân nhắc, tôi đã quyết định ở lại.
- 6.
một chút
A very small amount, distance, etc.; a whit or jot.
ℹ Trong tiếng Việt, 'một chút' thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ, khác với các nghĩa khác của 'thought' liên quan đến tư duy hay suy nghĩ.
- 'Bide the night at Heriotside,' says he. 'It's a thought out of your way, but it's a comfortable bit.'
- The restaurant is a thought out of your way, but the food is delicious.Nhà hàng đó nằm cách đây một chút, nhưng đồ ăn rất ngon.