idea
noun/aɪ̯ˈdɪə̯/[ɑjˈdɪː(‿ɹ)]- 1.
ý niệm
An abstract archetype of a given thing, compared to which real-life examples are seen as imperfect approximations; pure essence, as opposed to actual examples.
ℹ Từ 'ý niệm' thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc học thuật để chỉ một hình mẫu lý tưởng, khác với từ 'ý tưởng' vốn dùng để chỉ một kế hoạch hoặc suy nghĩ thông thường.
- The idea that the same experiments always get the same results, no matter who performs them, is one of the cornerstones of science’s claim to objective truth. If a systematic campaign of replication does not lead to the same results, then either the original research is flawed (as the replicators claim) or the replications are (as many of the original researchers on priming contend). Either way, something is awry.
- Science is based on the idea that identical experiments will always yield the same results.Khoa học dựa trên ý niệm rằng các thí nghiệm giống nhau sẽ luôn cho ra kết quả tương tự.
- 2.
hình mẫu lý tưởng
The conception of someone or something as representing a perfect example; an ideal.
ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn chương hoặc khi nói về sự ngưỡng mộ đối với một chuẩn mực hoàn hảo.
- In my eyes, he is the ideal of a devoted father.Trong mắt tôi, anh ấy là hình mẫu lý tưởng của một người cha tận tụy.
- 3.
hình bóng
The form or shape of something; a quintessential aspect or characteristic.
ℹ Từ này mang sắc thái hoài cổ hoặc văn chương, thường dùng để chỉ một hình ảnh tinh thần gợi nhớ về một người đã khuất hoặc một kỷ niệm cũ.
- The remembrance whereof (which yet I beare deepely imprinted in my minde) representing me her visage and Idea so lively and so naturally, doth in some sort reconcile me unto her.
- Her visage and idea are still deeply imprinted in my mind.Hình bóng của cô ấy vẫn còn in sâu trong tâm trí tôi.
- 4.
hình ảnh, tư tưởng, ý định, ý niệm
An image of an object that is formed in the mind or recalled by the memory.
ℹ Từ 'hình ảnh' trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ cả hình ảnh vật lý (như trong bức ảnh) lẫn hình ảnh trừu tượng trong tâm trí.
- The mere idea of you is enough to excite me.
- The mere idea of you is enough to excite me.Chỉ cần nghĩ đến hình ảnh của bạn thôi là tôi đã thấy phấn khích rồi.
- 5.
ý nghĩ
More generally, any result of mental activity; a thought, a notion; a way of thinking.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ý nghĩ' thường chỉ trạng thái tâm trí hoặc nội dung tư duy, không dùng để chỉ một kế hoạch cụ thể hay dự định hành động.
- Now all this was very fine, but not at all in keeping with the Celebrity's character as I had come to conceive it. The idea that adulation ever cloyed on him was ludicrous in itself. In fact I thought the whole story fishy, and came very near to saying so.
- Ideas won't go to jail.
- 6.
ý tưởng
A conception in the mind of something to be done; a plan for doing something, an intention.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ý tưởng' thường dùng để chỉ một kế hoạch hoặc giải pháp sáng tạo, trong khi 'ý định' thiên về mục đích hoặc dự định cá nhân.
- I have an idea of how we might escape.
- I have an idea of how we might escape.Tôi có một ý tưởng về cách chúng ta có thể trốn thoát.