intention

noun/ɪnˈtɛnʃn̩/
  1. 1.

    ý định

    A course of action that a person intends to follow.

    • My intention was to marry a wealthy widow.
    • It’s easy to promise anything when you have no intention of fulfilling any of it.
  2. 2.

    mục đích

    The goal or purpose.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'mục tiêu' trong một số ngữ cảnh, tuy nhiên 'mục đích' nhấn mạnh vào lý do thực hiện, còn 'mục tiêu' nhấn mạnh vào kết quả cụ thể cần đạt được.

    Trong tiếng Việt, 'mục đích' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The intention of this legislation is to boost the economy.
    • Though most of the cases here cover European encounters with non-Europeans, it is not the intention of the book to give the impression that genocide is a function of European colonialism and imperialism alone.
  3. 3.

    sự căng

    Tension; straining, stretching.

    Từ này mang nghĩa vật lý về sự kéo căng, khác với các nghĩa chỉ mục đích hay ý định trong tiếng Việt.

    • cold in those inner parts, cold belly, and hot liver, causeth crudity, and intention proceeds from perturbations […].
    • The tension of these strings is at its maximum.Sự căng của các sợi dây này đang ở mức tối đa.
  4. 4.

    sự tập trung cao độ

    A stretching or bending of the mind toward an object or a purpose (an intent); closeness of application; fixedness of attention; earnestness.

    Từ 'intention' trong nghĩa này mang tính cổ hoặc học thuật, khác với nghĩa thông dụng là 'ý định' hay 'mục đích'.

    • it is attention: when the mind with great earnestness, and of choice, fixes its view on any idea, considers it on all sides, and will not be called off by the ordinary solicitation of other ideas, it is that we call intention or study
    • To understand this difficult problem, you need great intention.Để hiểu được bài toán khó này, bạn cần sự tập trung cao độ.
  5. 5.

    ý hướng

    The object toward which the thoughts are directed; end; aim.

    Từ 'ý hướng' có thể trùng với nghĩa 'mục đích' (purpose), tuy nhiên trong ngữ cảnh y khoa hoặc triết học, 'ý hướng' nhấn mạnh vào sự tập trung tư tưởng vào một đối tượng cụ thể hơn là chỉ đơn thuần là một mục tiêu đạt được.

    Từ 'ý hướng' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các văn bản chuyên môn hoặc y khoa để chỉ mục đích cốt lõi của một quy trình.

    • In a Word, the most part of chronical Distempers proceed from Laxity of Fibres; in which Case the principal Intention is to restore the Tone of the solid Parts; […].
    • In traditional medicine, the intention of this treatment method is to restore balance to the body.Trong y học cổ truyền, ý hướng của phương pháp điều trị này là khôi phục sự cân bằng cho cơ thể.
  6. 6.

    sự nhận thức

    Any mental apprehension of an object.

    Đây là một cách dùng mang tính học thuật và cổ xưa, khác hoàn toàn với nghĩa thông dụng là 'ý định' hay 'mục đích'.

    • In philosophy, the intention of an object is the first step of thinking.Trong triết học, sự nhận thức về một đối tượng là bước đầu tiên của tư duy.

intention

verb/ɪnˈtɛnʃn̩/
  1. 1.

    định

    To intend.

    Trong tiếng Việt, 'định' thường được dùng trực tiếp trước động từ để diễn tả dự định, không cần thêm các từ nối phức tạp.

    • I intend to travel to Da Lat this weekend.Tôi định sẽ đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần này.