goal
noun/ɡəʊl/[ɡɒʊɫ]- 1.
mục tiêu, bàn, bàn thắng, ghi bàn, mục đích, mục tiêu
A result that one is attempting to achieve.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng.
- My lifelong goal is to get into a Hollywood movie.
- His goal is to become a YouTuber.
- 2.
khung thành, cầu môn, gôn, khung thành
To do with sports
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'khung thành' (nơi ghi bàn) và 'bàn thắng' (kết quả ghi bàn). Ví dụ: 'Anh ấy đã sút một cái khung thành' là sai, đúng phải là 'Anh ấy đã ghi một bàn thắng'.
ℹ Từ 'khung thành' chỉ dùng cho cấu trúc vật lý. Khi nói về việc ghi điểm, người Việt dùng từ 'bàn thắng'.
- The racers are approaching the goal.
- fans behind the goal
- 3.
bàn thắng
To do with sports
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bàn thắng' (điểm số) và 'khung thành' (cái lưới); ví dụ: 'anh ấy sút bóng vào bàn thắng' là sai, đúng phải là 'anh ấy sút bóng vào khung thành'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bàn thắng' chỉ kết quả ghi điểm, không dùng để chỉ cấu trúc vật lý của lưới hay khung thành.
- miss a goal
- concede a goal
- 4.
bàn thắng
To do with sports
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'một cái bàn thắng'; đúng phải là 'một bàn thắng' vì 'bàn' đã mang nghĩa là đơn vị đếm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bàn' trong 'bàn thắng' đã đóng vai trò là loại từ, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'quả' vào trước đó.
- score a goal
- The former Forest man, who passed a late fitness test, appeared to use Guy Moussi for leverage before nodding in David Fox's free-kick at the far post - his 22nd goal of the season.
- 5.
mục tiêu ngữ pháp
To do with grammar
ℹ Trong ngữ cảnh giáo dục, 'mục tiêu' thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ rõ đích đến của việc học, ví dụ như 'mục tiêu học tập' hoặc 'mục tiêu ngữ pháp'.
- The grammar goal of today's lesson is to use the past simple tense.Mục tiêu ngữ pháp của bài học hôm nay là sử dụng thì quá khứ đơn.
- 6.
tân ngữ
To do with grammar
ℹ Trong ngữ pháp tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dùng trong các bài học về cấu trúc câu.
- In the sentence 'I eat an apple', the word 'apple' acts as the object.Trong câu 'Tôi ăn táo', từ 'táo' đóng vai trò là tân ngữ.