end
noun/ɛnd//iːnd/- 1.
cuối
The terminal point of something in space or time.
⚠ Học sinh hay viết 'cái cuối' khi nói về thời gian; đúng phải là 'cuối' (không dùng loại từ cho danh từ chỉ thời gian).
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuối' thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian như 'cuối năm', 'cuối tuần' hoặc 'cuối buổi'.
- they followed him... into a sort of a central hall; out of which they could dimly see other long tunnel-like passages branching, passages mysterious and without apparent end.
- I told him about everything I could think of; and what I couldn't think of he did. He asked about six questions during my yarn, but every question had a point to it. At the end he bowed and thanked me once more. As a thanker he was main-truck high; I never see anybody so polite.
- 2.
phần trách nhiệm
Share of joint responsibility.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'phần trách nhiệm' thường được dùng để chỉ rõ nghĩa vụ của một bên trong một giao kèo hoặc hợp đồng.
- Are you sure they'll honor their end of the deal?
- Are you sure they'll honor their end of the deal?Bạn có chắc là họ sẽ thực hiện phần trách nhiệm của mình trong thỏa thuận này không?
- 3.
sự kết thúc
The cessation of an effort, activity, state, or motion.
⚠ Từ 'sự kết thúc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'kết quả' (result), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào hành động dừng lại của một quá trình thay vì sản phẩm cuối cùng.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ trạng thái như 'sự kết thúc' không cần loại từ đi kèm.
- Is there no end to this madness?
- The new electronic switching system means expanded service and an end to irritances such as cross-talk, line-hum, and being cut off in mid-conversation.
- 4.
cái chết
Death.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cái chết' là một danh từ chỉ trạng thái, không cần thêm loại từ phía trước.
- He met a terrible end in the jungle.
- I hope the end comes quickly.
- 5.
đầu, chóp, kết, mút
The most extreme point of an object, especially one that is longer than it is wide.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đầu' dùng để chỉ điểm mút của các vật có chiều dài như sợi dây, cái bàn, hoặc con đường.
- Hold the string at both ends.
- My father always sat at the end of the table nearest the kitchen.
- 6.
kết quả
Result.
ℹ Từ 'kết quả' mang nghĩa trung tính, dùng được trong hầu hết mọi ngữ cảnh để chỉ hệ quả của một sự việc.
- O that a man might know / The end of this day's business ere it come!
- The end was that he was thought an archfool.